Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dollar Úc và Ounce Palladium được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar Úc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Palladium trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Palladium hoặc Đô la Úc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đồng Dollar Úc là tiền tệ Úc (AU, AUS), Canton và Enderbury đảo, Đảo Christmas (CX, CXR), Quần đảo Cocos (Keeling đảo, CC, CCK), Heard và quần đảo McDonald (HM, HMD), Kiribati (KI, Kir), Nauru (NR, NRU), Đảo Norfolk (NF, NFK), và Tuvalu (TV, TUV). Ký hiệu AUD có thể được viết A$, Au$, $Au, Aud$, $Aud, Aus$, và $Aus. Ký hiệu XPD có thể được viết Pd Oz. Đồng Dollar Úc được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Đồng Dollar Úc cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce Palladium cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2023 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi AUD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPD có 5 chữ số có nghĩa.


AUD XPD
coinmill.com
1.00 0.001
2.00 0.001
5.00 0.004
10.00 0.007
20.00 0.015
50.00 0.037
100.00 0.074
200.00 0.147
500.00 0.368
1000.00 0.737
2000.00 1.474
5000.00 3.684
10,000.00 7.369
20,000.00 14.738
50,000.00 36.845
100,000.00 73.690
200,000.00 147.379
AUD tỷ lệ
30 tháng Bảy 2026
XPD AUD
coinmill.com
0.001 1.35
0.002 2.70
0.005 6.80
0.010 13.55
0.020 27.15
0.050 67.85
0.100 135.70
0.200 271.40
0.500 678.50
1.000 1357.05
2.000 2714.10
5.000 6785.20
10.000 13,570.45
20.000 27,140.85
50.000 67,852.15
100.000 135,704.30
200.000 271,408.55
XPD tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ