Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dollar Úc và Ounce Platinum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 19 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar Úc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc Đô la Úc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đồng Dollar Úc là tiền tệ Úc (AU, AUS), Canton và Enderbury đảo, Đảo Christmas (CX, CXR), Quần đảo Cocos (Keeling đảo, CC, CCK), Heard và quần đảo McDonald (HM, HMD), Kiribati (KI, Kir), Nauru (NR, NRU), Đảo Norfolk (NF, NFK), và Tuvalu (TV, TUV). Ký hiệu AUD có thể được viết A$, Au$, $Au, Aud$, $Aud, Aus$, và $Aus. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Đồng Dollar Úc được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Đồng Dollar Úc cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Bảy 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Bảy 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi AUD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


AUD XPT
coinmill.com
1.00 0.001
2.00 0.002
5.00 0.004
10.00 0.008
20.00 0.017
50.00 0.042
100.00 0.085
200.00 0.170
500.00 0.425
1000.00 0.850
2000.00 1.699
5000.00 4.248
10,000.00 8.496
20,000.00 16.992
50,000.00 42.481
100,000.00 84.961
200,000.00 169.922
AUD tỷ lệ
18 tháng Bảy 2019
XPT AUD
coinmill.com
0.001 1.20
0.002 2.35
0.005 5.90
0.010 11.75
0.020 23.55
0.050 58.85
0.100 117.70
0.200 235.40
0.500 588.50
1.000 1177.00
2.000 2354.00
5.000 5885.05
10.000 11,770.10
20.000 23,540.15
50.000 58,850.40
100.000 117,700.80
200.000 235,401.55
XPT tỷ lệ
14 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ