Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dollar Úc và Ounce Platinum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 7 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar Úc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc Đô la Úc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đồng Dollar Úc là tiền tệ Úc (AU, AUS), Canton và Enderbury đảo, Đảo Christmas (CX, CXR), Quần đảo Cocos (Keeling đảo, CC, CCK), Heard và quần đảo McDonald (HM, HMD), Kiribati (KI, Kir), Nauru (NR, NRU), Đảo Norfolk (NF, NFK), và Tuvalu (TV, TUV). Ký hiệu AUD có thể được viết A$, Au$, $Au, Aud$, $Aud, Aus$, và $Aus. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Đồng Dollar Úc được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Đồng Dollar Úc cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2023 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi AUD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


AUD XPT
coinmill.com
1.00 0.001
2.00 0.001
5.00 0.004
10.00 0.007
20.00 0.015
50.00 0.037
100.00 0.075
200.00 0.150
500.00 0.374
1000.00 0.748
2000.00 1.496
5000.00 3.741
10,000.00 7.481
20,000.00 14.962
50,000.00 37.405
100,000.00 74.810
200,000.00 149.620
AUD tỷ lệ
5 tháng Ba 2026
XPT AUD
coinmill.com
0.001 1.35
0.002 2.65
0.005 6.70
0.010 13.35
0.020 26.75
0.050 66.85
0.100 133.65
0.200 267.35
0.500 668.35
1.000 1336.70
2.000 2673.45
5.000 6683.60
10.000 13,367.15
20.000 26,734.30
50.000 66,835.75
100.000 133,671.55
200.000 267,343.10
XPT tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ