Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dollar Úc và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar Úc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Đô la Úc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đồng Dollar Úc là tiền tệ Úc (AU, AUS), Canton và Enderbury đảo, Đảo Christmas (CX, CXR), Quần đảo Cocos (Keeling đảo, CC, CCK), Heard và quần đảo McDonald (HM, HMD), Kiribati (KI, Kir), Nauru (NR, NRU), Đảo Norfolk (NF, NFK), và Tuvalu (TV, TUV). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu AUD có thể được viết A$, Au$, $Au, Aud$, $Aud, Aus$, và $Aus. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Đồng Dollar Úc được chia thành 100 cents. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Đồng Dollar Úc cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi AUD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 5 chữ số có nghĩa.


AUD YER
coinmill.com
1.00 0.005
2.00 0.005
5.00 0.015
10.00 0.030
20.00 0.060
50.00 0.150
100.00 0.295
200.00 0.595
500.00 1.485
1000.00 2.970
2000.00 5.940
5000.00 14.850
10,000.00 29.700
20,000.00 59.405
50,000.00 148.510
100,000.00 297.025
200,000.00 594.045
AUD tỷ lệ
12 tháng Tám 2026
YER AUD
coinmill.com
0.005 1.70
0.010 3.35
0.020 6.75
0.050 16.85
0.100 33.65
0.200 67.35
0.500 168.35
1.000 336.65
2.000 673.35
5.000 1683.35
10.000 3366.75
20.000 6733.50
50.000 16,833.75
100.000 33,667.45
200.000 67,334.95
500.000 168,337.30
1000.000 336,674.65
YER tỷ lệ
12 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ