Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dollar Úc và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar Úc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Đô la Úc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đồng Dollar Úc là tiền tệ Úc (AU, AUS), Canton và Enderbury đảo, Đảo Christmas (CX, CXR), Quần đảo Cocos (Keeling đảo, CC, CCK), Heard và quần đảo McDonald (HM, HMD), Kiribati (KI, Kir), Nauru (NR, NRU), Đảo Norfolk (NF, NFK), và Tuvalu (TV, TUV). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu AUD có thể được viết A$, Au$, $Au, Aud$, $Aud, Aus$, và $Aus. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Đồng Dollar Úc được chia thành 100 cents. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Đồng Dollar Úc cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi AUD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 5 chữ số có nghĩa.


AUD YER
coinmill.com
1.00 157.565
2.00 315.135
5.00 787.835
10.00 1575.665
20.00 3151.335
50.00 7878.335
100.00 15,756.665
200.00 31,513.330
500.00 78,783.325
1000.00 157,566.650
2000.00 315,133.305
5000.00 787,833.260
10,000.00 1,575,666.525
20,000.00 3,151,333.045
50,000.00 7,878,332.615
100,000.00 15,756,665.230
200,000.00 31,513,330.455
AUD tỷ lệ
1 tháng Tư 2025
YER AUD
coinmill.com
200.000 1.25
500.000 3.15
1000.000 6.35
2000.000 12.70
5000.000 31.75
10,000.000 63.45
20,000.000 126.95
50,000.000 317.35
100,000.000 634.65
200,000.000 1269.30
500,000.000 3173.25
1,000,000.000 6346.50
2,000,000.000 12,693.05
5,000,000.000 31,732.60
10,000,000.000 63,465.20
20,000,000.000 126,930.40
50,000,000.000 317,326.05
YER tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ