Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dollar Úc và Zeitcoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar Úc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Zeitcoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Zeitcoins hoặc Đô la Úc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đồng Dollar Úc là tiền tệ Úc (AU, AUS), Canton và Enderbury đảo, Đảo Christmas (CX, CXR), Quần đảo Cocos (Keeling đảo, CC, CCK), Heard và quần đảo McDonald (HM, HMD), Kiribati (KI, Kir), Nauru (NR, NRU), Đảo Norfolk (NF, NFK), và Tuvalu (TV, TUV). The Zeitcoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu AUD có thể được viết A$, Au$, $Au, Aud$, $Aud, Aus$, và $Aus. Ký hiệu ZTC có thể được viết ZTC. Đồng Dollar Úc được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Đồng Dollar Úc cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Zeitcoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi AUD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZTC có 12 chữ số có nghĩa.


AUD ZTC
coinmill.com
1.00 292,460
2.00 584,910
5.00 1,462,280
10.00 2,924,570
20.00 5,849,140
50.00 14,622,840
100.00 29,245,680
200.00 58,491,350
500.00 146,228,380
1000.00 292,456,770
2000.00 584,913,530
5000.00 1,462,283,830
10,000.00 2,924,567,660
20,000.00 5,849,135,320
50,000.00 14,622,838,300
100,000.00 29,245,676,590
200,000.00 58,491,353,190
AUD tỷ lệ
1 tháng Tư 2025
ZTC AUD
coinmill.com
500,000 1.70
1,000,000 3.40
2,000,000 6.85
5,000,000 17.10
10,000,000 34.20
20,000,000 68.40
50,000,000 170.95
100,000,000 341.95
200,000,000 683.85
500,000,000 1709.65
1,000,000,000 3419.30
2,000,000,000 6838.60
5,000,000,000 17,096.55
10,000,000,000 34,193.10
20,000,000,000 68,386.20
50,000,000,000 170,965.45
100,000,000,000 341,930.90
ZTC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ