Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Auroracoin và Lép Bungari được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Auroracoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lép Bungari trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bungari Leva hoặc Auroracoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Auroracoin là tiền tệ không có nước. Lev Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Lev Bungari còn được gọi là Levs. Ký hiệu AUR có thể được viết AUR. Ký hiệu BGN có thể được viết Lv. Lev Bungari được chia thành 100 stotinki. Tỷ giá hối đoái the Auroracoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Lev Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi AUR có 11 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi BGN có 6 chữ số có nghĩa.


AUR BGN
coinmill.com
20.00000 1.70
50.00000 4.25
100.00000 8.49
200.00000 16.99
500.00000 42.47
1000.00000 84.93
2000.00000 169.86
5000.00000 424.66
10,000.00000 849.32
20,000.00000 1698.63
50,000.00000 4246.58
100,000.00000 8493.17
200,000.00000 16,986.34
500,000.00000 42,465.85
1,000,000.00000 84,931.69
2,000,000.00000 169,863.38
5,000,000.00000 424,658.45
AUR tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
BGN AUR
coinmill.com
1.00 11.77417
2.00 23.54834
5.00 58.87084
10.00 117.74168
20.00 235.48336
50.00 588.70841
100.00 1177.41681
200.00 2354.83362
500.00 5887.08406
1000.00 11,774.16812
2000.00 23,548.33625
5000.00 58,870.84062
10,000.00 117,741.68123
20,000.00 235,483.36246
50,000.00 588,708.40616
100,000.00 1,177,416.81232
200,000.00 2,354,833.62465
BGN tỷ lệ
1 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ