Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Auroracoin và Lép Bungari được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 14 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Auroracoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lép Bungari trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bungari Leva hoặc Auroracoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Auroracoin là tiền tệ không có nước. Lev Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Lev Bungari còn được gọi là Levs. Ký hiệu AUR có thể được viết AUR. Ký hiệu BGN có thể được viết Lv. Lev Bungari được chia thành 100 stotinki. Tỷ giá hối đoái the Auroracoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Lev Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi AUR có 11 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi BGN có 6 chữ số có nghĩa.


AUR BGN
coinmill.com
20.00000 1.66
50.00000 4.16
100.00000 8.32
200.00000 16.64
500.00000 41.60
1000.00000 83.21
2000.00000 166.42
5000.00000 416.04
10,000.00000 832.08
20,000.00000 1664.16
50,000.00000 4160.39
100,000.00000 8320.78
200,000.00000 16,641.57
500,000.00000 41,603.92
1,000,000.00000 83,207.85
2,000,000.00000 166,415.70
5,000,000.00000 416,039.25
AUR tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
BGN AUR
coinmill.com
1.00 12.01810
2.00 24.03619
5.00 60.09048
10.00 120.18097
20.00 240.36194
50.00 600.90485
100.00 1201.80969
200.00 2403.61938
500.00 6009.04845
1000.00 12,018.09691
2000.00 24,036.19381
5000.00 60,090.48453
10,000.00 120,180.96905
20,000.00 240,361.93810
50,000.00 600,904.84526
100,000.00 1,201,809.69052
200,000.00 2,403,619.38103
BGN tỷ lệ
13 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ