Old Belarusian Ruble (BYR) is obsolete. It was replaced by the New Belarusian Ruble (BYN) on July 1, 2016 1000 BYR are equivalent to 1 BYN.

Auroracoin (AUR) và Belarusian Ruble (BYN) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Auroracoin và Rúp Belarus được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 24 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Auroracoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rúp Belarus trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Belarus rúp hoặc Auroracoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Auroracoin là tiền tệ không có nước. Ruble Belarus là tiền tệ Belarus (BY, BLR, Belorussia). Ký hiệu AUR có thể được viết AUR. Ký hiệu BYR có thể được viết BR. Tỷ giá hối đoái the Auroracoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Ruble Belarus cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi AUR có 11 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi BYR có 4 chữ số có nghĩa.


AUR BYR
coinmill.com
20.00000 2871
50.00000 7177
100.00000 14,353
200.00000 28,707
500.00000 71,767
1000.00000 143,534
2000.00000 287,067
5000.00000 717,668
10,000.00000 1,435,335
20,000.00000 2,870,671
50,000.00000 7,176,677
100,000.00000 14,353,354
200,000.00000 28,706,708
500,000.00000 71,766,770
1,000,000.00000 143,533,541
2,000,000.00000 287,067,081
5,000,000.00000 717,667,703
AUR tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
BYR AUR
coinmill.com
2000 13.93403
5000 34.83506
10,000 69.67013
20,000 139.34025
50,000 348.35063
100,000 696.70127
200,000 1393.40254
500,000 3483.50635
1,000,000 6967.01270
2,000,000 13,934.02540
5,000,000 34,835.06349
10,000,000 69,670.12699
20,000,000 139,340.25397
50,000,000 348,350.63493
100,000,000 696,701.26986
200,000,000 1,393,402.53973
500,000,000 3,483,506.34932
BYR tỷ lệ
24 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ