Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Auroracoin và Bảng Síp được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Auroracoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Síp trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Síp Pounds hoặc Auroracoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Auroracoin là tiền tệ không có nước. Bảng Síp là tiền tệ Cyprus (CY, CYP). Ký hiệu AUR có thể được viết AUR. Ký hiệu CYP có thể được viết C. Bảng Síp được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái the Auroracoin cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Bảy 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Bảng Síp cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi AUR có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi CYP có 4 chữ số có nghĩa.


AUR CYP
coinmill.com
50.00000 0.60
100.00000 1.19
200.00000 2.39
500.00000 5.97
1000.00000 11.94
2000.00000 23.89
5000.00000 59.71
10,000.00000 119.43
20,000.00000 238.86
50,000.00000 597.14
100,000.00000 1194.28
200,000.00000 2388.55
500,000.00000 5971.38
1,000,000.00000 11,942.77
2,000,000.00000 23,885.54
5,000,000.00000 59,713.84
10,000,000.00000 119,427.68
AUR tỷ lệ
21 tháng Bảy 2019
CYP AUR
coinmill.com
0.50 41.86634
1.00 83.73268
2.00 167.46537
5.00 418.66342
10.00 837.32684
20.00 1674.65368
50.00 4186.63420
100.00 8373.26840
200.00 16,746.53679
500.00 41,866.34198
1000.00 83,732.68395
2000.00 167,465.36791
5000.00 418,663.41977
10,000.00 837,326.83954
20,000.00 1,674,653.67908
50,000.00 4,186,634.19771
100,000.00 8,373,268.39541
CYP tỷ lệ
24 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ