Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Auroracoin và Bảng Ai Cập được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 27 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Auroracoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Ai Cập trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ai Cập Pounds hoặc Auroracoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Auroracoin là tiền tệ không có nước. Đồng bảng Ai Cập là tiền tệ Ai Cập (EG, EGY). Ký hiệu AUR có thể được viết AUR. Ký hiệu EGP có thể được viết E. Đồng bảng Ai Cập được chia thành 100 piasters or 1000 milliemes. Tỷ giá hối đoái the Auroracoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái đồng bảng Ai Cập cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi AUR có 11 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi EGP có 4 chữ số có nghĩa.


AUR EGP
coinmill.com
20.00000 54.50
50.00000 136.50
100.00000 273.00
200.00000 545.75
500.00000 1364.50
1000.00000 2729.25
2000.00000 5458.50
5000.00000 13,646.00
10,000.00000 27,292.00
20,000.00000 54,584.00
50,000.00000 136,460.25
100,000.00000 272,920.50
200,000.00000 545,841.00
500,000.00000 1,364,602.50
1,000,000.00000 2,729,204.75
2,000,000.00000 5,458,409.75
5,000,000.00000 13,646,024.25
AUR tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
EGP AUR
coinmill.com
50.00 18.32035
100.00 36.64071
200.00 73.28142
500.00 183.20354
1000.00 366.40709
2000.00 732.81417
5000.00 1832.03544
10,000.00 3664.07087
20,000.00 7328.14175
50,000.00 18,320.35437
100,000.00 36,640.70873
200,000.00 73,281.41746
500,000.00 183,203.54365
1,000,000.00 366,407.08730
2,000,000.00 732,814.17460
5,000,000.00 1,832,035.43650
10,000,000.00 3,664,070.87301
EGP tỷ lệ
27 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ