Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Auroracoin và Bảng Anh được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Auroracoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Anh trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Anh hoặc Auroracoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Auroracoin là tiền tệ không có nước. Pound Sterling là tiền tệ Channel Islands (Aldernay, Guernsey, Jersey, Sark), Isle of Man, và Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). Pound Sterling còn được gọi là Bảng Anh, United Kingdom Pound, UKP, STG, đồng Bảng Anh, Bảng Anh, BPS, và Sterlings. Ký hiệu AUR có thể được viết AUR. Pound Sterling được chia thành 100 pence. Tỷ giá hối đoái the Auroracoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Pound Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi AUR có 11 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GBP có 6 chữ số có nghĩa.


AUR GBP
coinmill.com
20.00000 0.73
50.00000 1.83
100.00000 3.65
200.00000 7.30
500.00000 18.26
1000.00000 36.52
2000.00000 73.03
5000.00000 182.58
10,000.00000 365.16
20,000.00000 730.31
50,000.00000 1825.79
100,000.00000 3651.57
200,000.00000 7303.15
500,000.00000 18,257.87
1,000,000.00000 36,515.75
2,000,000.00000 73,031.50
5,000,000.00000 182,578.75
AUR tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
GBP AUR
coinmill.com
0.50 13.69272
1.00 27.38544
2.00 54.77089
5.00 136.92722
10.00 273.85443
20.00 547.70887
50.00 1369.27217
100.00 2738.54435
200.00 5477.08870
500.00 13,692.72175
1000.00 27,385.44349
2000.00 54,770.88698
5000.00 136,927.21746
10,000.00 273,854.43491
20,000.00 547,708.86983
50,000.00 1,369,272.17457
100,000.00 2,738,544.34915
GBP tỷ lệ
30 tháng Bảy 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ