Franc Luxembourgian (LUF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 40,3399 LUF.

Auroracoin (AUR) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Auroracoin và Luxembourgian Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Auroracoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Luxembourgian Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Luxembourgian Francs hoặc Auroracoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Auroracoin là tiền tệ không có nước. Franc Luxembourgian là tiền tệ Lúc-xăm-bua (LU, LUX). Ký hiệu AUR có thể được viết AUR. Tỷ giá hối đoái the Auroracoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Franc Luxembourgian cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi AUR có 11 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LUF có 6 chữ số có nghĩa.


AUR LUF
coinmill.com
20.00000 34.5
50.00000 86.0
100.00000 171.5
200.00000 343.0
500.00000 858.0
1000.00000 1716.0
2000.00000 3432.5
5000.00000 8581.0
10,000.00000 17,162.0
20,000.00000 34,324.0
50,000.00000 85,810.0
100,000.00000 171,620.5
200,000.00000 343,240.5
500,000.00000 858,101.5
1,000,000.00000 1,716,203.0
2,000,000.00000 3,432,405.5
5,000,000.00000 8,581,014.0
AUR tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
LUF AUR
coinmill.com
20.0 11.65363
50.0 29.13409
100.0 58.26817
200.0 116.53634
500.0 291.34086
1000.0 582.68172
2000.0 1165.36344
5000.0 2913.40859
10,000.0 5826.81718
20,000.0 11,653.63436
50,000.0 29,134.08590
100,000.0 58,268.17179
200,000.0 116,536.34359
500,000.0 291,340.85897
1,000,000.0 582,681.71794
2,000,000.0 1,165,363.43589
5,000,000.0 2,913,408.58972
LUF tỷ lệ
13 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ