Franc Luxembourgian (LUF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 40,3399 LUF.

Auroracoin (AUR) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Auroracoin và Luxembourgian Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Auroracoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Luxembourgian Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Luxembourgian Francs hoặc Auroracoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Auroracoin là tiền tệ không có nước. Franc Luxembourgian là tiền tệ Lúc-xăm-bua (LU, LUX). Ký hiệu AUR có thể được viết AUR. Tỷ giá hối đoái the Auroracoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Franc Luxembourgian cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi AUR có 11 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LUF có 6 chữ số có nghĩa.


AUR LUF
coinmill.com
20.00000 34.5
50.00000 86.5
100.00000 172.5
200.00000 345.5
500.00000 863.5
1000.00000 1727.5
2000.00000 3454.5
5000.00000 8636.5
10,000.00000 17,273.5
20,000.00000 34,547.0
50,000.00000 86,367.0
100,000.00000 172,734.5
200,000.00000 345,469.0
500,000.00000 863,672.5
1,000,000.00000 1,727,345.0
2,000,000.00000 3,454,689.5
5,000,000.00000 8,636,724.0
AUR tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
LUF AUR
coinmill.com
20.0 11.57846
50.0 28.94616
100.0 57.89232
200.0 115.78464
500.0 289.46160
1000.0 578.92320
2000.0 1157.84640
5000.0 2894.61599
10,000.0 5789.23198
20,000.0 11,578.46396
50,000.0 28,946.15990
100,000.0 57,892.31979
200,000.0 115,784.63959
500,000.0 289,461.59897
1,000,000.0 578,923.19794
2,000,000.0 1,157,846.39587
5,000,000.0 2,894,615.98968
LUF tỷ lệ
25 tháng Sáu 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ