Franc Luxembourgian (LUF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 40,3399 LUF.

Auroracoin (AUR) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Auroracoin và Luxembourgian Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Auroracoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Luxembourgian Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Luxembourgian Francs hoặc Auroracoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Auroracoin là tiền tệ không có nước. Franc Luxembourgian là tiền tệ Lúc-xăm-bua (LU, LUX). Ký hiệu AUR có thể được viết AUR. Tỷ giá hối đoái the Auroracoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Franc Luxembourgian cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi AUR có 11 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LUF có 6 chữ số có nghĩa.


AUR LUF
coinmill.com
20.00000 35.0
50.00000 87.5
100.00000 175.5
200.00000 350.5
500.00000 876.5
1000.00000 1753.0
2000.00000 3506.5
5000.00000 8765.5
10,000.00000 17,531.5
20,000.00000 35,062.5
50,000.00000 87,657.0
100,000.00000 175,313.5
200,000.00000 350,627.5
500,000.00000 876,568.5
1,000,000.00000 1,753,137.0
2,000,000.00000 3,506,274.0
5,000,000.00000 8,765,684.5
AUR tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
LUF AUR
coinmill.com
20.0 11.40812
50.0 28.52031
100.0 57.04061
200.0 114.08122
500.0 285.20305
1000.0 570.40611
2000.0 1140.81222
5000.0 2852.03054
10,000.0 5704.06108
20,000.0 11,408.12216
50,000.0 28,520.30541
100,000.0 57,040.61082
200,000.0 114,081.22165
500,000.0 285,203.05412
1,000,000.0 570,406.10825
2,000,000.0 1,140,812.21650
5,000,000.0 2,852,030.54124
LUF tỷ lệ
2 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ