Franc Luxembourgian (LUF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 40,3399 LUF.

Auroracoin (AUR) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Auroracoin và Luxembourgian Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Auroracoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Luxembourgian Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Luxembourgian Francs hoặc Auroracoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Auroracoin là tiền tệ không có nước. Franc Luxembourgian là tiền tệ Lúc-xăm-bua (LU, LUX). Ký hiệu AUR có thể được viết AUR. Tỷ giá hối đoái the Auroracoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Franc Luxembourgian cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi AUR có 11 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LUF có 6 chữ số có nghĩa.


AUR LUF
coinmill.com
20.00000 34.0
50.00000 85.0
100.00000 170.0
200.00000 339.5
500.00000 849.0
1000.00000 1698.0
2000.00000 3396.5
5000.00000 8491.0
10,000.00000 16,981.5
20,000.00000 33,963.0
50,000.00000 84,908.0
100,000.00000 169,815.5
200,000.00000 339,631.5
500,000.00000 849,078.5
1,000,000.00000 1,698,157.0
2,000,000.00000 3,396,314.0
5,000,000.00000 8,490,785.0
AUR tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
LUF AUR
coinmill.com
20.0 11.77747
50.0 29.44368
100.0 58.88737
200.0 117.77474
500.0 294.43685
1000.0 588.87369
2000.0 1177.74738
5000.0 2944.36846
10,000.0 5888.73692
20,000.0 11,777.47384
50,000.0 29,443.68461
100,000.0 58,887.36921
200,000.0 117,774.73843
500,000.0 294,436.84607
1,000,000.0 588,873.69215
2,000,000.0 1,177,747.38430
5,000,000.0 2,944,368.46074
LUF tỷ lệ
7 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ