Franc Luxembourgian (LUF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 40,3399 LUF.

Auroracoin (AUR) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Auroracoin và Luxembourgian Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Auroracoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Luxembourgian Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Luxembourgian Francs hoặc Auroracoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Auroracoin là tiền tệ không có nước. Franc Luxembourgian là tiền tệ Lúc-xăm-bua (LU, LUX). Ký hiệu AUR có thể được viết AUR. Tỷ giá hối đoái the Auroracoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Franc Luxembourgian cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi AUR có 11 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LUF có 6 chữ số có nghĩa.


AUR LUF
coinmill.com
20.00000 35.0
50.00000 87.5
100.00000 175.0
200.00000 350.5
500.00000 876.0
1000.00000 1752.0
2000.00000 3503.5
5000.00000 8759.0
10,000.00000 17,517.5
20,000.00000 35,035.0
50,000.00000 87,587.5
100,000.00000 175,175.5
200,000.00000 350,351.0
500,000.00000 875,877.5
1,000,000.00000 1,751,755.0
2,000,000.00000 3,503,509.5
5,000,000.00000 8,758,774.5
AUR tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
LUF AUR
coinmill.com
20.0 11.41712
50.0 28.54281
100.0 57.08561
200.0 114.17123
500.0 285.42807
1000.0 570.85613
2000.0 1141.71226
5000.0 2854.28065
10,000.0 5708.56131
20,000.0 11,417.12261
50,000.0 28,542.80653
100,000.0 57,085.61306
200,000.0 114,171.22612
500,000.0 285,428.06530
1,000,000.0 570,856.13060
2,000,000.0 1,141,712.26120
5,000,000.0 2,854,280.65300
LUF tỷ lệ
1 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ