The Latvian Lat (LVL) is obsolete. It was replaced with the Euro (EUR) on January 1, 2014.
One EUR is equivalent to 0.702804 LVL.

Auroracoin (AUR) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Auroracoin và Lats Latvia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Auroracoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lats Latvia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Latvian Lati hoặc Auroracoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Auroracoin là tiền tệ không có nước. Latvian mới nhất lúc là tiền tệ Latvia (LV, LVA). Ký hiệu AUR có thể được viết AUR. Ký hiệu LVL có thể được viết Ls. Latvian mới nhất lúc được chia thành 100 santims. Tỷ giá hối đoái the Auroracoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Latvian mới nhất lúc cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi AUR có 11 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LVL có 6 chữ số có nghĩa.


AUR LVL
coinmill.com
20.00000 0.61
50.00000 1.53
100.00000 3.05
200.00000 6.11
500.00000 15.27
1000.00000 30.54
2000.00000 61.09
5000.00000 152.72
10,000.00000 305.43
20,000.00000 610.86
50,000.00000 1527.16
100,000.00000 3054.32
200,000.00000 6108.64
500,000.00000 15,271.60
1,000,000.00000 30,543.20
2,000,000.00000 61,086.39
5,000,000.00000 152,715.98
AUR tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
LVL AUR
coinmill.com
0.50 16.37026
1.00 32.74052
2.00 65.48103
5.00 163.70258
10.00 327.40515
20.00 654.81030
50.00 1637.02575
100.00 3274.05150
200.00 6548.10300
500.00 16,370.25751
1000.00 32,740.51502
2000.00 65,481.03004
5000.00 163,702.57509
10,000.00 327,405.15018
20,000.00 654,810.30037
50,000.00 1,637,025.75092
100,000.00 3,274,051.50184
LVL tỷ lệ
2 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ