The Latvian Lat (LVL) is obsolete. It was replaced with the Euro (EUR) on January 1, 2014.
One EUR is equivalent to 0.702804 LVL.

Auroracoin (AUR) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Auroracoin và Lats Latvia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 19 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Auroracoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lats Latvia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Latvian Lati hoặc Auroracoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Auroracoin là tiền tệ không có nước. Latvian mới nhất lúc là tiền tệ Latvia (LV, LVA). Ký hiệu AUR có thể được viết AUR. Ký hiệu LVL có thể được viết Ls. Latvian mới nhất lúc được chia thành 100 santims. Tỷ giá hối đoái the Auroracoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Latvian mới nhất lúc cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi AUR có 11 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LVL có 6 chữ số có nghĩa.


AUR LVL
coinmill.com
20.00000 0.60
50.00000 1.51
100.00000 3.01
200.00000 6.02
500.00000 15.06
1000.00000 30.12
2000.00000 60.24
5000.00000 150.61
10,000.00000 301.22
20,000.00000 602.44
50,000.00000 1506.10
100,000.00000 3012.20
200,000.00000 6024.40
500,000.00000 15,061.01
1,000,000.00000 30,122.01
2,000,000.00000 60,244.02
5,000,000.00000 150,610.05
AUR tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
LVL AUR
coinmill.com
0.50 16.59916
1.00 33.19832
2.00 66.39663
5.00 165.99158
10.00 331.98316
20.00 663.96631
50.00 1659.91578
100.00 3319.83155
200.00 6639.66311
500.00 16,599.15777
1000.00 33,198.31553
2000.00 66,396.63107
5000.00 165,991.57767
10,000.00 331,983.15534
20,000.00 663,966.31068
50,000.00 1,659,915.77669
100,000.00 3,319,831.55339
LVL tỷ lệ
17 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ