The Latvian Lat (LVL) is obsolete. It was replaced with the Euro (EUR) on January 1, 2014.
One EUR is equivalent to 0.702804 LVL.

Auroracoin (AUR) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Auroracoin và Lats Latvia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Auroracoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lats Latvia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Latvian Lati hoặc Auroracoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Auroracoin là tiền tệ không có nước. Latvian mới nhất lúc là tiền tệ Latvia (LV, LVA). Ký hiệu AUR có thể được viết AUR. Ký hiệu LVL có thể được viết Ls. Latvian mới nhất lúc được chia thành 100 santims. Tỷ giá hối đoái the Auroracoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Latvian mới nhất lúc cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi AUR có 11 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LVL có 6 chữ số có nghĩa.


AUR LVL
coinmill.com
20.00000 0.59
50.00000 1.48
100.00000 2.96
200.00000 5.92
500.00000 14.80
1000.00000 29.61
2000.00000 59.22
5000.00000 148.05
10,000.00000 296.10
20,000.00000 592.19
50,000.00000 1480.48
100,000.00000 2960.96
200,000.00000 5921.93
500,000.00000 14,804.82
1,000,000.00000 29,609.64
2,000,000.00000 59,219.27
5,000,000.00000 148,048.18
AUR tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
LVL AUR
coinmill.com
0.50 16.88639
1.00 33.77279
2.00 67.54558
5.00 168.86394
10.00 337.72789
20.00 675.45577
50.00 1688.63943
100.00 3377.27885
200.00 6754.55770
500.00 16,886.39426
1000.00 33,772.78851
2000.00 67,545.57702
5000.00 168,863.94255
10,000.00 337,727.88511
20,000.00 675,455.77022
50,000.00 1,688,639.42554
100,000.00 3,377,278.85108
LVL tỷ lệ
28 tháng Tư 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ