Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Auroracoin và Libyan Dinar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Auroracoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Libyan Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Libya dinar hoặc Auroracoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Auroracoin là tiền tệ không có nước. Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Ký hiệu AUR có thể được viết AUR. Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái the Auroracoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi AUR có 11 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LYD có 4 chữ số có nghĩa.


AUR LYD
coinmill.com
20.00000 6.255
50.00000 15.638
100.00000 31.276
200.00000 62.551
500.00000 156.378
1000.00000 312.756
2000.00000 625.512
5000.00000 1563.780
10,000.00000 3127.560
20,000.00000 6255.119
50,000.00000 15,637.798
100,000.00000 31,275.597
200,000.00000 62,551.194
500,000.00000 156,377.984
1,000,000.00000 312,755.969
2,000,000.00000 625,511.937
5,000,000.00000 1,563,779.843
AUR tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
LYD AUR
coinmill.com
5.000 15.98691
10.000 31.97381
20.000 63.94762
50.000 159.86905
100.000 319.73810
200.000 639.47621
500.000 1598.69051
1000.000 3197.38103
2000.000 6394.76205
5000.000 15,986.90514
10,000.000 31,973.81027
20,000.000 63,947.62054
50,000.000 159,869.05136
100,000.000 319,738.10272
200,000.000 639,476.20543
500,000.000 1,598,690.51358
1,000,000.000 3,197,381.02717
LYD tỷ lệ
1 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ