Tiền tệ ở hòa lan Hà Lan (NLG) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 2,20371 NLG.

Auroracoin (AUR) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Auroracoin và Hà Lan tiền tệ ở hòa lan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 24 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Auroracoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Hà Lan tiền tệ ở hòa lan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Hà Lan guilders hoặc Auroracoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Auroracoin là tiền tệ không có nước. Tiền tệ ở hòa lan Hà Lan là tiền tệ Hà Lan (NL, NLD). Tiền tệ ở hòa lan Hà Lan còn được gọi là Gulden Hà Lan. Ký hiệu AUR có thể được viết AUR. Tỷ giá hối đoái the Auroracoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái tiền tệ ở hòa lan Hà Lan cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi AUR có 11 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NLG có 6 chữ số có nghĩa.


AUR NLG
coinmill.com
20.00000 2.0
50.00000 5.0
100.00000 9.5
200.00000 19.0
500.00000 48.0
1000.00000 96.0
2000.00000 192.0
5000.00000 480.5
10,000.00000 960.5
20,000.00000 1921.0
50,000.00000 4803.0
100,000.00000 9606.0
200,000.00000 19,212.5
500,000.00000 48,030.5
1,000,000.00000 96,061.5
2,000,000.00000 192,122.5
5,000,000.00000 480,306.5
AUR tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
NLG AUR
coinmill.com
1.0 10.41002
2.0 20.82003
5.0 52.05009
10.0 104.10017
20.0 208.20034
50.0 520.50085
100.0 1041.00170
200.0 2082.00341
500.0 5205.00852
1000.0 10,410.01704
2000.0 20,820.03407
5000.0 52,050.08518
10,000.0 104,100.17036
20,000.0 208,200.34073
50,000.0 520,500.85182
100,000.0 1,041,001.70363
200,000.0 2,082,003.40727
NLG tỷ lệ
22 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ