Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Auroracoin và Nepal Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Auroracoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nepal Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nepal Rupees hoặc Auroracoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Auroracoin là tiền tệ không có nước. Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Ký hiệu AUR có thể được viết AUR. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái the Auroracoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi AUR có 11 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NPR có 2 chữ số có nghĩa.


AUR NPR
coinmill.com
20.00000 146.95
50.00000 367.35
100.00000 734.65
200.00000 1469.30
500.00000 3673.30
1000.00000 7346.55
2000.00000 14,693.15
5000.00000 36,732.85
10,000.00000 73,465.75
20,000.00000 146,931.50
50,000.00000 367,328.70
100,000.00000 734,657.40
200,000.00000 1,469,314.75
500,000.00000 3,673,286.95
1,000,000.00000 7,346,573.85
2,000,000.00000 14,693,147.75
5,000,000.00000 36,732,869.35
AUR tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
NPR AUR
coinmill.com
100.00 13.61179
200.00 27.22357
500.00 68.05894
1000.00 136.11787
2000.00 272.23574
5000.00 680.58936
10,000.00 1361.17872
20,000.00 2722.35743
50,000.00 6805.89359
100,000.00 13,611.78717
200,000.00 27,223.57434
500,000.00 68,058.93585
1,000,000.00 136,117.87170
2,000,000.00 272,235.74341
5,000,000.00 680,589.35852
10,000,000.00 1,361,178.71704
20,000,000.00 2,722,357.43408
NPR tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ