Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Auroracoin và Nxt được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Auroracoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nxt trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nxts hoặc Auroracoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Auroracoin là tiền tệ không có nước. The Nxt là tiền tệ không có nước. Ký hiệu AUR có thể được viết AUR. Ký hiệu NXT có thể được viết NXT. Tỷ giá hối đoái the Auroracoin cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Bảy 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái the Nxt cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Bảy 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi AUR có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NXT có 11 chữ số có nghĩa.


AUR NXT
coinmill.com
50.00000 49.6
100.00000 99.1
200.00000 198.2
500.00000 495.6
1000.00000 991.2
2000.00000 1982.4
5000.00000 4956.0
10,000.00000 9912.1
20,000.00000 19,824.1
50,000.00000 49,560.3
100,000.00000 99,120.5
200,000.00000 198,241.0
500,000.00000 495,602.5
1,000,000.00000 991,205.0
2,000,000.00000 1,982,410.0
5,000,000.00000 4,956,025.1
10,000,000.00000 9,912,050.1
AUR tỷ lệ
18 tháng Bảy 2019
NXT AUR
coinmill.com
50.0 50.44365
100.0 100.88730
200.0 201.77460
500.0 504.43651
1000.0 1008.87302
2000.0 2017.74605
5000.0 5044.36512
10,000.0 10,088.73025
20,000.0 20,177.46049
50,000.0 50,443.65123
100,000.0 100,887.30247
200,000.0 201,774.60494
500,000.0 504,436.51235
1,000,000.0 1,008,873.02469
2,000,000.0 2,017,746.04938
5,000,000.0 5,044,365.12346
10,000,000.0 10,088,730.24692
NXT tỷ lệ
18 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ