Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Auroracoin và Leu Rumani được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Auroracoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Leu Rumani trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rumani Lei hoặc Auroracoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Auroracoin là tiền tệ không có nước. Leu Romainian là tiền tệ Ru-ma-ni (RO, ROM). Ký hiệu AUR có thể được viết AUR. Ký hiệu RON có thể được viết L. Leu Romainian được chia thành 100 bani. Tỷ giá hối đoái the Auroracoin cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Bảy 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Leu Romainian cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi AUR có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RON có 4 chữ số có nghĩa.


AUR RON
coinmill.com
20.00000 2.36
50.00000 5.91
100.00000 11.82
200.00000 23.64
500.00000 59.10
1000.00000 118.21
2000.00000 236.41
5000.00000 591.03
10,000.00000 1182.05
20,000.00000 2364.11
50,000.00000 5910.27
100,000.00000 11,820.54
200,000.00000 23,641.07
500,000.00000 59,102.68
1,000,000.00000 118,205.37
2,000,000.00000 236,410.74
5,000,000.00000 591,026.85
AUR tỷ lệ
16 tháng Bảy 2019
RON AUR
coinmill.com
5.00 42.29926
10.00 84.59853
20.00 169.19705
50.00 422.99263
100.00 845.98526
200.00 1691.97052
500.00 4229.92631
1000.00 8459.85261
2000.00 16,919.70523
5000.00 42,299.26307
10,000.00 84,598.52613
20,000.00 169,197.05226
50,000.00 422,992.63065
100,000.00 845,985.26131
200,000.00 1,691,970.52261
500,000.00 4,229,926.30653
1,000,000.00 8,459,852.61306
RON tỷ lệ
16 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ