Baht Thái Lan trên đất liền (THB) là tiền tệ hàng ngày được sử dụng để mua hàng hoá và dịch vụ ở Thái Lan. Chính phủ Thái Lan đã đặt các hạn chế về kinh doanh tiền tệ với các nước khác để hạn chế đầu cơ tiền tệ. Ngân hàng ra nước ngoài (ngân hàng bên ngoài Thái Lan) không có thể trao đổi THB với ngoại tệ. Họ thay vì phải trao đổi ngoài khơi Thái Baht (THO). Baht ra nước ngoài được tính thuế của chính phủ Thái Lan.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Auroracoin và Bạt Thái Lan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Auroracoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bạt Thái Lan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bạt Thái Lan hoặc Auroracoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Auroracoin là tiền tệ không có nước. Baht Thái Lan là tiền tệ Thái Lan (TH, THA). Baht Thái Lan còn được gọi là Bahts, và Trên đất liền Baht. Ký hiệu AUR có thể được viết AUR. Ký hiệu THB có thể được viết Bht, và Bt. Baht Thái Lan được chia thành 100 stang. Tỷ giá hối đoái the Auroracoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Baht Thái Lan cập nhật lần cuối vào ngày 21 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi AUR có 11 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi THB có 6 chữ số có nghĩa.


AUR THB
coinmill.com
20.00000 30.75
50.00000 77.25
100.00000 154.25
200.00000 308.50
500.00000 771.50
1000.00000 1543.00
2000.00000 3086.00
5000.00000 7714.75
10,000.00000 15,429.50
20,000.00000 30,859.25
50,000.00000 77,148.00
100,000.00000 154,296.25
200,000.00000 308,592.25
500,000.00000 771,480.75
1,000,000.00000 1,542,961.25
2,000,000.00000 3,085,922.50
5,000,000.00000 7,714,806.25
AUR tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
THB AUR
coinmill.com
20.00 12.96209
50.00 32.40522
100.00 64.81044
200.00 129.62088
500.00 324.05221
1000.00 648.10441
2000.00 1296.20882
5000.00 3240.52206
10,000.00 6481.04412
20,000.00 12,962.08824
50,000.00 32,405.22059
100,000.00 64,810.44118
200,000.00 129,620.88235
500,000.00 324,052.20588
1,000,000.00 648,104.41175
2,000,000.00 1,296,208.82350
5,000,000.00 3,240,522.05875
THB tỷ lệ
21 Tháng Một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ