Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Auroracoin và VeChain được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Auroracoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho VeChain trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào VeChains hoặc Auroracoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Auroracoin là tiền tệ không có nước. The VeChain là tiền tệ không có nước. Ký hiệu AUR có thể được viết AUR. Ký hiệu VEN có thể được viết VEN. Tỷ giá hối đoái the Auroracoin cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Bảy 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái the VeChain cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Tám 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi AUR có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEN có 12 chữ số có nghĩa.


AUR VEN
coinmill.com
20.00000 0.3523
50.00000 0.8809
100.00000 1.7617
200.00000 3.5235
500.00000 8.8087
1000.00000 17.6175
2000.00000 35.2349
5000.00000 88.0873
10,000.00000 176.1745
20,000.00000 352.3491
50,000.00000 880.8727
100,000.00000 1761.7453
200,000.00000 3523.4907
500,000.00000 8808.7267
1,000,000.00000 17,617.4534
2,000,000.00000 35,234.9069
5,000,000.00000 88,087.2671
AUR tỷ lệ
15 tháng Bảy 2019
VEN AUR
coinmill.com
0.5000 28.38095
1.0000 56.76189
2.0000 113.52379
5.0000 283.80946
10.0000 567.61893
20.0000 1135.23785
50.0000 2838.09463
100.0000 5676.18926
200.0000 11,352.37853
500.0000 28,380.94632
1000.0000 56,761.89264
2000.0000 113,523.78528
5000.0000 283,809.46320
10,000.0000 567,618.92641
20,000.0000 1,135,237.85281
50,000.0000 2,838,094.63203
100,000.0000 5,676,189.26407
VEN tỷ lệ
3 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ