Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Auroracoin và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 19 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Auroracoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Auroracoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Auroracoin là tiền tệ không có nước. The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu AUR có thể được viết AUR. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Tỷ giá hối đoái the Auroracoin cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Bảy 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Bảy 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi AUR có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 12 chữ số có nghĩa.


AUR XEM
coinmill.com
50.00000 17.066
100.00000 34.132
200.00000 68.263
500.00000 170.659
1000.00000 341.317
2000.00000 682.635
5000.00000 1706.587
10,000.00000 3413.175
20,000.00000 6826.350
50,000.00000 17,065.875
100,000.00000 34,131.749
200,000.00000 68,263.499
500,000.00000 170,658.747
1,000,000.00000 341,317.494
2,000,000.00000 682,634.989
5,000,000.00000 1,706,587.472
10,000,000.00000 3,413,174.943
AUR tỷ lệ
19 tháng Bảy 2019
XEM AUR
coinmill.com
10.000 29.29823
20.000 58.59647
50.000 146.49117
100.000 292.98235
200.000 585.96469
500.000 1464.91173
1000.000 2929.82345
2000.000 5859.64691
5000.000 14,649.11727
10,000.000 29,298.23454
20,000.000 58,596.46907
50,000.000 146,491.17269
100,000.000 292,982.34537
200,000.000 585,964.69075
500,000.000 1,464,911.72686
1,000,000.000 2,929,823.45373
2,000,000.000 5,859,646.90746
XEM tỷ lệ
19 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ