Đơn vị tiền tệ châu Âu (XEU) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) trên 01 Tháng Một 2001.
Một EUR tương đương một XEU.

Auroracoin (AUR) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Auroracoin và Đơn vị tiền tệ Châu Âu được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Auroracoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Đơn vị tiền tệ Châu Âu trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Châu Âu tệ đơn vị hoặc Auroracoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Auroracoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu AUR có thể được viết AUR. Ký hiệu XEU có thể được viết ECU. Tỷ giá hối đoái the Auroracoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái đơn vị tiền tệ châu Âu cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi AUR có 11 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEU có 6 chữ số có nghĩa.


AUR XEU
coinmill.com
20.00000 0.84
50.00000 2.10
100.00000 4.20
200.00000 8.40
500.00000 21.00
1000.00000 41.99
2000.00000 83.98
5000.00000 209.95
10,000.00000 419.90
20,000.00000 839.80
50,000.00000 2099.50
100,000.00000 4199.00
200,000.00000 8398.00
500,000.00000 20,995.01
1,000,000.00000 41,990.02
2,000,000.00000 83,980.04
5,000,000.00000 209,950.10
AUR tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
XEU AUR
coinmill.com
0.50 11.90759
1.00 23.81518
2.00 47.63037
5.00 119.07591
10.00 238.15183
20.00 476.30366
50.00 1190.75914
100.00 2381.51828
200.00 4763.03657
500.00 11,907.59142
1000.00 23,815.18283
2000.00 47,630.36567
5000.00 119,075.91417
10,000.00 238,151.82833
20,000.00 476,303.65667
50,000.00 1,190,759.14167
100,000.00 2,381,518.28333
XEU tỷ lệ
23 tháng Hai 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ