Đơn vị tiền tệ châu Âu (XEU) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) trên 01 Tháng Một 2001.
Một EUR tương đương một XEU.

Auroracoin (AUR) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Auroracoin và Đơn vị tiền tệ Châu Âu được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 13 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Auroracoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Đơn vị tiền tệ Châu Âu trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Châu Âu tệ đơn vị hoặc Auroracoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Auroracoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu AUR có thể được viết AUR. Ký hiệu XEU có thể được viết ECU. Tỷ giá hối đoái the Auroracoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái đơn vị tiền tệ châu Âu cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi AUR có 11 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEU có 6 chữ số có nghĩa.


AUR XEU
coinmill.com
20.00000 0.84
50.00000 2.10
100.00000 4.20
200.00000 8.39
500.00000 20.98
1000.00000 41.97
2000.00000 83.93
5000.00000 209.84
10,000.00000 419.67
20,000.00000 839.34
50,000.00000 2098.36
100,000.00000 4196.72
200,000.00000 8393.44
500,000.00000 20,983.60
1,000,000.00000 41,967.21
2,000,000.00000 83,934.42
5,000,000.00000 209,836.04
AUR tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
XEU AUR
coinmill.com
0.50 11.91406
1.00 23.82813
2.00 47.65626
5.00 119.14064
10.00 238.28128
20.00 476.56256
50.00 1191.40640
100.00 2382.81279
200.00 4765.62558
500.00 11,914.06396
1000.00 23,828.12792
2000.00 47,656.25584
5000.00 119,140.63960
10,000.00 238,281.27921
20,000.00 476,562.55841
50,000.00 1,191,406.39604
100,000.00 2,382,812.79207
XEU tỷ lệ
13 tháng Tư 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ