Đơn vị tiền tệ châu Âu (XEU) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) trên 01 Tháng Một 2001.
Một EUR tương đương một XEU.

Auroracoin (AUR) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Auroracoin và Đơn vị tiền tệ Châu Âu được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Auroracoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Đơn vị tiền tệ Châu Âu trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Châu Âu tệ đơn vị hoặc Auroracoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Auroracoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu AUR có thể được viết AUR. Ký hiệu XEU có thể được viết ECU. Tỷ giá hối đoái the Auroracoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái đơn vị tiền tệ châu Âu cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi AUR có 11 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEU có 6 chữ số có nghĩa.


AUR XEU
coinmill.com
20.00000 0.85
50.00000 2.12
100.00000 4.25
200.00000 8.50
500.00000 21.25
1000.00000 42.49
2000.00000 84.99
5000.00000 212.47
10,000.00000 424.93
20,000.00000 849.87
50,000.00000 2124.66
100,000.00000 4249.33
200,000.00000 8498.65
500,000.00000 21,246.63
1,000,000.00000 42,493.27
2,000,000.00000 84,986.53
5,000,000.00000 212,466.33
AUR tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
XEU AUR
coinmill.com
0.50 11.76657
1.00 23.53314
2.00 47.06628
5.00 117.66571
10.00 235.33141
20.00 470.66282
50.00 1176.65705
100.00 2353.31410
200.00 4706.62821
500.00 11,766.57052
1000.00 23,533.14105
2000.00 47,066.28209
5000.00 117,665.70524
10,000.00 235,331.41047
20,000.00 470,662.82095
50,000.00 1,176,657.05237
100,000.00 2,353,314.10473
XEU tỷ lệ
3 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ