Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Auroracoin và Ounce Platinum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 14 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Auroracoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc Auroracoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Auroracoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu AUR có thể được viết AUR. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Tỷ giá hối đoái the Auroracoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi AUR có 11 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


AUR XPT
coinmill.com
20.00000 1729.062
50.00000 4322.656
100.00000 8645.311
200.00000 17,290.623
500.00000 43,226.557
1000.00000 86,453.114
2000.00000 172,906.227
5000.00000 432,265.568
10,000.00000 864,531.136
20,000.00000 1,729,062.272
50,000.00000 4,322,655.681
100,000.00000 8,645,311.362
200,000.00000 17,290,622.724
500,000.00000 43,226,556.811
1,000,000.00000 86,453,113.622
2,000,000.00000 172,906,227.244
5,000,000.00000 432,265,568.109
AUR tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
XPT AUR
coinmill.com
1000.000 11.56696
2000.000 23.13393
5000.000 57.83482
10,000.000 115.66963
20,000.000 231.33927
50,000.000 578.34817
100,000.000 1156.69634
200,000.000 2313.39268
500,000.000 5783.48169
1,000,000.000 11,566.96339
2,000,000.000 23,133.92678
5,000,000.000 57,834.81694
10,000,000.000 115,669.63388
20,000,000.000 231,339.26775
50,000,000.000 578,348.16938
100,000,000.000 1,156,696.33875
200,000,000.000 2,313,392.67750
XPT tỷ lệ
13 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ