Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Auroracoin và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Auroracoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Auroracoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Auroracoin là tiền tệ không có nước. Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu AUR có thể được viết AUR. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái the Auroracoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi AUR có 11 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


AUR YER
coinmill.com
20.00000 231.800
50.00000 579.495
100.00000 1158.990
200.00000 2317.980
500.00000 5794.945
1000.00000 11,589.895
2000.00000 23,179.790
5000.00000 57,949.470
10,000.00000 115,898.945
20,000.00000 231,797.890
50,000.00000 579,494.720
100,000.00000 1,158,989.440
200,000.00000 2,317,978.880
500,000.00000 5,794,947.195
1,000,000.00000 11,589,894.390
2,000,000.00000 23,179,788.785
5,000,000.00000 57,949,471.960
AUR tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
YER AUR
coinmill.com
200.000 17.25641
500.000 43.14103
1000.000 86.28206
2000.000 172.56413
5000.000 431.41032
10,000.000 862.82063
20,000.000 1725.64126
50,000.000 4314.10316
100,000.000 8628.20632
200,000.000 17,256.41263
500,000.000 43,141.03158
1,000,000.000 86,282.06317
2,000,000.000 172,564.12633
5,000,000.000 431,410.31583
10,000,000.000 862,820.63166
20,000,000.000 1,725,641.26332
50,000,000.000 4,314,103.15829
YER tỷ lệ
28 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ