Zimbabwe Dollar Thứ ba (ZWR) là lỗi thời. Trong tháng 2 năm 2009 đã được thay thế bằng đồng đô la Zimbabwe thứ tư (ZWL) tại một tỷ lệ từ 1.000.000.000.000 1. Tiền tệ này sau đó bị bỏ rơi. Zimbabwe không có tiền tệ riêng của mình và Zimbabwe đô la của tất cả các loại là vô giá trị.

Auroracoin (AUR) và Thứ tư Zimbabwe Dollar (ZWL) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Auroracoin và Thứ ba Zimbabwe Dollar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 10 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Auroracoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Thứ ba Zimbabwe Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Thứ ba Zimbabwe đô la hoặc Auroracoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Auroracoin là tiền tệ không có nước. Thứ ba Zimbabwe Dollar là tiền tệ Zimbabwe (ZW, ZWE). Ký hiệu AUR có thể được viết AUR. Ký hiệu ZWR có thể được viết Z$. Thứ ba Zimbabwe Dollar được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái the Auroracoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Thứ ba Zimbabwe Dollar cập nhật lần cuối vào ngày 8 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi AUR có 11 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZWR có 6 chữ số có nghĩa.


AUR ZWR
coinmill.com
20.00000 9,825,885,392,004,062.00
50.00000 24,564,713,480,010,152.00
100.00000 49,129,426,960,020,304.00
200.00000 92,233,720,368,547,760.00
500.00000 92,233,720,368,547,760.00
1000.00000 92,233,720,368,547,760.00
2000.00000 92,233,720,368,547,760.00
5000.00000 92,233,720,368,547,760.00
10,000.00000 92,233,720,368,547,760.00
20,000.00000 92,233,720,368,547,760.00
50,000.00000 92,233,720,368,547,760.00
100,000.00000 92,233,720,368,547,760.00
200,000.00000 92,233,720,368,547,760.00
500,000.00000 92,233,720,368,547,760.00
1,000,000.00000 92,233,720,368,547,760.00
2,000,000.00000 92,233,720,368,547,760.00
5,000,000.00000 92,233,720,368,547,760.00
AUR tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
ZWR AUR
coinmill.com
5,000,000,000,000,000.00 10.17720
10,000,000,000,000,000.00 20.35440
20,000,000,000,000,000.00 40.70880
50,000,000,000,000,000.00 101.77200
92,233,720,368,547,760.00 203.54400
92,233,720,368,547,760.00 407.08800
92,233,720,368,547,760.00 1017.71999
92,233,720,368,547,760.00 2035.43998
92,233,720,368,547,760.00 4070.87997
92,233,720,368,547,760.00 10,177.19992
92,233,720,368,547,760.00 20,354.39983
92,233,720,368,547,760.00 40,708.79967
92,233,720,368,547,760.00 101,771.99917
92,233,720,368,547,760.00 203,543.99835
92,233,720,368,547,760.00 407,087.99670
92,233,720,368,547,760.00 1,017,719.99174
92,233,720,368,547,760.00 2,035,439.98348
ZWR tỷ lệ
8 Tháng Một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ