Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Florin Aruba và Riel Campuchia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Florin Aruba. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Riel Campuchia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Campuchia Riels hoặc Aruban Florins để chuyển đổi loại tiền tệ.

Florin Aruban là tiền tệ Aruba (AW, ABW). Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Florin Aruban còn được gọi là tiền tệ ở hòa lan Aruba, và Gulden Aruban. Ký hiệu AWG có thể được viết Afl. Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Florin Aruban được chia thành 100 cents. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Florin Aruban cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi AWG có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KHR có 3 chữ số có nghĩa.


AWG KHR
coinmill.com
1.00 2300
2.00 4500
5.00 11,300
10.00 22,600
20.00 45,200
50.00 113,100
100.00 226,100
200.00 452,200
500.00 1,130,600
1000.00 2,261,100
2000.00 4,522,200
5000.00 11,305,600
10,000.00 22,611,100
20,000.00 45,222,200
50,000.00 113,055,600
100,000.00 226,111,100
200,000.00 452,222,200
AWG tỷ lệ
21 tháng Chín 2026
KHR AWG
coinmill.com
5000 2.21
10,000 4.42
20,000 8.85
50,000 22.11
100,000 44.23
200,000 88.45
500,000 221.13
1,000,000 442.26
2,000,000 884.52
5,000,000 2211.30
10,000,000 4422.60
20,000,000 8845.21
50,000,000 22,113.02
100,000,000 44,226.04
200,000,000 88,452.09
500,000,000 221,130.22
1,000,000,000 442,260.44
KHR tỷ lệ
21 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ