Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Florin Aruba và Riel Campuchia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười hai 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Florin Aruba. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Riel Campuchia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Campuchia Riels hoặc Aruban Florins để chuyển đổi loại tiền tệ.

Florin Aruban là tiền tệ Aruba (AW, ABW). Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Florin Aruban còn được gọi là tiền tệ ở hòa lan Aruba, và Gulden Aruban. Ký hiệu AWG có thể được viết Afl. Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Florin Aruban được chia thành 100 cents. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Florin Aruban cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười hai 2021 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười hai 2021 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi AWG có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KHR có 5 chữ số có nghĩa.


AWG KHR
coinmill.com
1.00 2300
2.00 4600
5.00 11,400
10.00 22,800
20.00 45,700
50.00 114,200
100.00 228,400
200.00 456,800
500.00 1,141,900
1000.00 2,283,800
2000.00 4,567,700
5000.00 11,419,200
10,000.00 22,838,300
20,000.00 45,676,600
50,000.00 114,191,600
100,000.00 228,383,100
200,000.00 456,766,300
AWG tỷ lệ
3 tháng Mười hai 2021
KHR AWG
coinmill.com
5000 2.19
10,000 4.38
20,000 8.76
50,000 21.89
100,000 43.79
200,000 87.57
500,000 218.93
1,000,000 437.86
2,000,000 875.72
5,000,000 2189.30
10,000,000 4378.61
20,000,000 8757.21
50,000,000 21,893.03
100,000,000 43,786.07
200,000,000 87,572.14
500,000,000 218,930.35
1,000,000,000 437,860.70
KHR tỷ lệ
3 tháng Mười hai 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ