Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Florin Aruba và Kip Lào được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Mười một 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Florin Aruba. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Kip Lào trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lao Kips hoặc Aruban Florins để chuyển đổi loại tiền tệ.

Florin Aruban là tiền tệ Aruba (AW, ABW). Kip Lào là tiền tệ Lào (Dân chủ nhân dân Lào, LA, LÀO). Florin Aruban còn được gọi là tiền tệ ở hòa lan Aruba, và Gulden Aruban. Ký hiệu AWG có thể được viết Afl. Ký hiệu LAK có thể được viết KN. Florin Aruban được chia thành 100 cents. Kip Lào được chia thành 100 at. Tỷ giá hối đoái Florin Aruban cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Mười một 2021 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Kip Lào cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Mười một 2021 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi AWG có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LAK có 5 chữ số có nghĩa.


AWG LAK
coinmill.com
1.00 6000
2.00 12,000
5.00 30,500
10.00 61,000
20.00 122,000
50.00 304,500
100.00 609,000
200.00 1,217,500
500.00 3,044,000
1000.00 6,088,000
2000.00 12,176,000
5000.00 30,439,500
10,000.00 60,879,500
20,000.00 121,758,500
50,000.00 304,396,500
100,000.00 608,793,500
200,000.00 1,217,586,500
AWG tỷ lệ
30 tháng Mười một 2021
LAK AWG
coinmill.com
10,000 1.64
20,000 3.29
50,000 8.21
100,000 16.43
200,000 32.85
500,000 82.13
1,000,000 164.26
2,000,000 328.52
5,000,000 821.30
10,000,000 1642.59
20,000,000 3285.19
50,000,000 8212.97
100,000,000 16,425.94
200,000,000 32,851.87
500,000,000 82,129.68
1,000,000,000 164,259.35
2,000,000,000 328,518.70
LAK tỷ lệ
30 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ