Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Florin Aruba và Kip Lào được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 20 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Florin Aruba. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Kip Lào trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lao Kips hoặc Aruban Florins để chuyển đổi loại tiền tệ.

Florin Aruban là tiền tệ Aruba (AW, ABW). Kip Lào là tiền tệ Lào (Dân chủ nhân dân Lào, LA, LÀO). Florin Aruban còn được gọi là tiền tệ ở hòa lan Aruba, và Gulden Aruban. Ký hiệu AWG có thể được viết Afl. Ký hiệu LAK có thể được viết KN. Florin Aruban được chia thành 100 cents. Kip Lào được chia thành 100 at. Tỷ giá hối đoái Florin Aruban cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Kip Lào cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi AWG có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LAK có 3 chữ số có nghĩa.


AWG LAK
coinmill.com
1.00 12,500
2.00 25,000
5.00 62,500
10.00 125,500
20.00 250,500
50.00 626,500
100.00 1,253,000
200.00 2,506,000
500.00 6,264,500
1000.00 12,529,000
2000.00 25,058,500
5000.00 62,646,000
10,000.00 125,292,500
20,000.00 250,584,500
50,000.00 626,461,500
100,000.00 1,252,923,000
200,000.00 2,505,846,000
AWG tỷ lệ
20 tháng Chín 2026
LAK AWG
coinmill.com
20,000 1.60
50,000 3.99
100,000 7.98
200,000 15.96
500,000 39.91
1,000,000 79.81
2,000,000 159.63
5,000,000 399.07
10,000,000 798.13
20,000,000 1596.27
50,000,000 3990.67
100,000,000 7981.34
200,000,000 15,962.67
500,000,000 39,906.68
1,000,000,000 79,813.36
2,000,000,000 159,626.72
5,000,000,000 399,066.80
LAK tỷ lệ
20 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ