Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Florin Aruba và Sri Lanka Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Florin Aruba. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Sri Lanka Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sri Lanka Rupees hoặc Aruban Florins để chuyển đổi loại tiền tệ.

Florin Aruban là tiền tệ Aruba (AW, ABW). Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Florin Aruban còn được gọi là tiền tệ ở hòa lan Aruba, và Gulden Aruban. Ký hiệu AWG có thể được viết Afl. Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Florin Aruban được chia thành 100 cents. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Florin Aruban cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi AWG có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LKR có 4 chữ số có nghĩa.


AWG LKR
coinmill.com
1.00 185
2.00 370
5.00 924
10.00 1848
20.00 3696
50.00 9240
100.00 18,480
200.00 36,960
500.00 92,400
1000.00 184,799
2000.00 369,599
5000.00 923,996
10,000.00 1,847,993
20,000.00 3,695,986
50,000.00 9,239,964
100,000.00 18,479,928
200,000.00 36,959,856
AWG tỷ lệ
30 tháng Mười 2026
LKR AWG
coinmill.com
200 1.08
500 2.71
1000 5.41
2000 10.82
5000 27.06
10,000 54.11
20,000 108.23
50,000 270.56
100,000 541.13
200,000 1082.26
500,000 2705.64
1,000,000 5411.28
2,000,000 10,822.55
5,000,000 27,056.38
10,000,000 54,112.77
20,000,000 108,225.53
50,000,000 270,563.83
LKR tỷ lệ
30 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ