Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Florin Aruba và Rian Ả-Rập-Xê-Út được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Florin Aruba. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rian Ả-Rập-Xê-Út trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Saudi Arabian Riyals hoặc Aruban Florins để chuyển đổi loại tiền tệ.

Florin Aruban là tiền tệ Aruba (AW, ABW). Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Florin Aruban còn được gọi là tiền tệ ở hòa lan Aruba, và Gulden Aruban. Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu AWG có thể được viết Afl. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Florin Aruban được chia thành 100 cents. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Tỷ giá hối đoái Florin Aruban cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi AWG có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa.


AWG SAR
coinmill.com
1.00 2
2.00 4
5.00 10
10.00 21
20.00 42
50.00 104
100.00 209
200.00 417
500.00 1043
1000.00 2086
2000.00 4173
5000.00 10,431
10,000.00 20,863
20,000.00 41,726
50,000.00 104,315
100,000.00 208,630
200,000.00 417,260
AWG tỷ lệ
3 tháng Mười 2026
SAR AWG
coinmill.com
2 0.96
5 2.40
10 4.79
20 9.59
50 23.97
100 47.93
200 95.86
500 239.66
1000 479.32
2000 958.64
5000 2396.59
10,000 4793.18
20,000 9586.35
50,000 23,965.88
100,000 47,931.76
200,000 95,863.51
500,000 239,658.79
SAR tỷ lệ
30 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ