Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Florin Aruba và Tân Đài Tệ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 24 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Florin Aruba. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tân Đài Tệ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tân Đài Tệ hoặc Aruban Florins để chuyển đổi loại tiền tệ.

Florin Aruban là tiền tệ Aruba (AW, ABW). Tân Đài Tệ là tiền tệ Đài Loan (TW, TWN). Florin Aruban còn được gọi là tiền tệ ở hòa lan Aruba, và Gulden Aruban. Tân Đài Tệ còn được gọi là Đài Tệ. Ký hiệu AWG có thể được viết Afl. Ký hiệu TWD có thể được viết NT$, NTD, và NT. Florin Aruban được chia thành 100 cents. Tân Đài Tệ được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Florin Aruban cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Tân Đài Tệ cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi AWG có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TWD có 4 chữ số có nghĩa.


AWG TWD
coinmill.com
1.00 18
2.00 36
5.00 91
10.00 181
20.00 362
50.00 906
100.00 1811
200.00 3623
500.00 9057
1000.00 18,113
2000.00 36,226
5000.00 90,566
10,000.00 181,131
20,000.00 362,262
50,000.00 905,656
100,000.00 1,811,312
200,000.00 3,622,625
AWG tỷ lệ
24 tháng Mười 2026
TWD AWG
coinmill.com
20 1.10
50 2.76
100 5.52
200 11.04
500 27.60
1000 55.21
2000 110.42
5000 276.04
10,000 552.09
20,000 1104.17
50,000 2760.43
100,000 5520.86
200,000 11,041.72
500,000 27,604.29
1,000,000 55,208.59
2,000,000 110,417.17
5,000,000 276,042.94
TWD tỷ lệ
23 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ