Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Florin Aruba và VeChain được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Florin Aruba. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho VeChain trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào VeChains hoặc Aruban Florins để chuyển đổi loại tiền tệ.

Florin Aruban là tiền tệ Aruba (AW, ABW). The VeChain là tiền tệ không có nước. Florin Aruban còn được gọi là tiền tệ ở hòa lan Aruba, và Gulden Aruban. Ký hiệu AWG có thể được viết Afl. Ký hiệu VEN có thể được viết VEN. Florin Aruban được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Florin Aruban cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the VeChain cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tám 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi AWG có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEN có 12 chữ số có nghĩa.


AWG VEN
coinmill.com
1.00 0.3499
2.00 0.6998
5.00 1.7494
10.00 3.4989
20.00 6.9978
50.00 17.4945
100.00 34.9889
200.00 69.9778
500.00 174.9446
1000.00 349.8892
2000.00 699.7784
5000.00 1749.4460
10,000.00 3498.8920
20,000.00 6997.7840
50,000.00 17,494.4601
100,000.00 34,988.9201
200,000.00 69,977.8402
AWG tỷ lệ
29 tháng Chín 2026
VEN AWG
coinmill.com
0.5000 1.43
1.0000 2.86
2.0000 5.72
5.0000 14.29
10.0000 28.58
20.0000 57.16
50.0000 142.90
100.0000 285.80
200.0000 571.61
500.0000 1429.02
1000.0000 2858.05
2000.0000 5716.10
5000.0000 14,290.24
10,000.0000 28,580.48
20,000.0000 57,160.95
50,000.0000 142,902.38
100,000.0000 285,804.76
VEN tỷ lệ
2 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ