Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Florin Aruba và Ounce Platinum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Florin Aruba. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc Aruban Florins để chuyển đổi loại tiền tệ.

Florin Aruban là tiền tệ Aruba (AW, ABW). Florin Aruban còn được gọi là tiền tệ ở hòa lan Aruba, và Gulden Aruban. Ký hiệu AWG có thể được viết Afl. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Florin Aruban được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Florin Aruban cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi AWG có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


AWG XPT
coinmill.com
0.50 1706.005
1.00 3412.010
2.00 6824.020
5.00 17,060.049
10.00 34,120.099
20.00 68,240.198
50.00 170,600.495
100.00 341,200.990
200.00 682,401.980
500.00 1,706,004.950
1000.00 3,412,009.900
2000.00 6,824,019.799
5000.00 17,060,049.499
10,000.00 34,120,098.997
20,000.00 68,240,197.994
50,000.00 170,600,494.985
100,000.00 341,200,989.970
AWG tỷ lệ
20 tháng Tám 2026
XPT AWG
coinmill.com
1000.000 0.29
2000.000 0.59
5000.000 1.47
10,000.000 2.93
20,000.000 5.86
50,000.000 14.65
100,000.000 29.31
200,000.000 58.62
500,000.000 146.54
1,000,000.000 293.08
2,000,000.000 586.16
5,000,000.000 1465.41
10,000,000.000 2930.82
20,000,000.000 5861.65
50,000,000.000 14,654.12
100,000,000.000 29,308.24
200,000,000.000 58,616.48
XPT tỷ lệ
20 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ