Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Florin Aruba và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Florin Aruba. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Aruban Florins để chuyển đổi loại tiền tệ.

Florin Aruban là tiền tệ Aruba (AW, ABW). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Florin Aruban còn được gọi là tiền tệ ở hòa lan Aruba, và Gulden Aruban. Ký hiệu AWG có thể được viết Afl. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Florin Aruban được chia thành 100 cents. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Florin Aruban cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi AWG có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


AWG YER
coinmill.com
1.00 131.420
2.00 262.845
5.00 657.110
10.00 1314.220
20.00 2628.445
50.00 6571.110
100.00 13,142.215
200.00 26,284.435
500.00 65,711.085
1000.00 131,422.165
2000.00 262,844.330
5000.00 657,110.825
10,000.00 1,314,221.655
20,000.00 2,628,443.305
50,000.00 6,571,108.265
100,000.00 13,142,216.530
200,000.00 26,284,433.055
AWG tỷ lệ
3 tháng Mười 2026
YER AWG
coinmill.com
200.000 1.52
500.000 3.80
1000.000 7.61
2000.000 15.22
5000.000 38.05
10,000.000 76.09
20,000.000 152.18
50,000.000 380.45
100,000.000 760.91
200,000.000 1521.81
500,000.000 3804.53
1,000,000.000 7609.07
2,000,000.000 15,218.13
5,000,000.000 38,045.33
10,000,000.000 76,090.67
20,000,000.000 152,181.33
50,000,000.000 380,453.33
YER tỷ lệ
2 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ