Old Azerbaijan Manat (AZM) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng New Azerbaijan Manat (AZN) vào ngày 1 tháng 1 năm 2006.
Một AZN tương đương đến 5000 AZM.

Azerbaijan Manat (AZN) và Lép Bungari (BGN) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Old Azerbaijan Manat và Lép Bungari được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Old Azerbaijan Manat. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lép Bungari trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bungari Leva hoặc Old Azerbaijan Manats để chuyển đổi loại tiền tệ.

Old Azerbaijan Manat là tiền tệ Azerbaijan (AZ, AZE). Lev Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Lev Bungari còn được gọi là Levs. Ký hiệu BGN có thể được viết Lv. Old Azerbaijan Manat được chia thành 100 gopik. Lev Bungari được chia thành 100 stotinki. Tỷ giá hối đoái Old Azerbaijan Manat cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Lev Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 6 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi AZM có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi BGN có 6 chữ số có nghĩa.


AZM BGN
coinmill.com
2000 1.16
5000 2.89
10,000 5.78
20,000 11.56
50,000 28.91
100,000 57.82
200,000 115.64
500,000 289.10
1,000,000 578.21
2,000,000 1156.42
5,000,000 2891.05
10,000,000 5782.09
20,000,000 11,564.19
50,000,000 28,910.47
100,000,000 57,820.95
200,000,000 115,641.90
500,000,000 289,104.74
AZM tỷ lệ
7 tháng Tám 2026
BGN AZM
coinmill.com
1.00 1730
2.00 3460
5.00 8650
10.00 17,290
20.00 34,590
50.00 86,470
100.00 172,950
200.00 345,900
500.00 864,740
1000.00 1,729,480
2000.00 3,458,950
5000.00 8,647,390
10,000.00 17,294,770
20,000.00 34,589,540
50,000.00 86,473,850
100,000.00 172,947,700
200,000.00 345,895,400
BGN tỷ lệ
6 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ