Old Azerbaijan Manat (AZM) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng New Azerbaijan Manat (AZN) vào ngày 1 tháng 1 năm 2006.
Một AZN tương đương đến 5000 AZM.

Azerbaijan Manat (AZN) và Bảng Ai Cập (EGP) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Old Azerbaijan Manat và Bảng Ai Cập được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Old Azerbaijan Manat. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Ai Cập trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ai Cập Pounds hoặc Old Azerbaijan Manats để chuyển đổi loại tiền tệ.

Old Azerbaijan Manat là tiền tệ Azerbaijan (AZ, AZE). Đồng bảng Ai Cập là tiền tệ Ai Cập (EG, EGY). Ký hiệu EGP có thể được viết E. Old Azerbaijan Manat được chia thành 100 gopik. Đồng bảng Ai Cập được chia thành 100 piasters or 1000 milliemes. Tỷ giá hối đoái Old Azerbaijan Manat cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái đồng bảng Ai Cập cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi AZM có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi EGP có 5 chữ số có nghĩa.


AZM EGP
coinmill.com
2000 0.00
5000 0.00
10,000 0.00
20,000 0.25
50,000 0.25
100,000 0.75
200,000 1.25
500,000 3.50
1,000,000 6.75
2,000,000 13.75
5,000,000 34.25
10,000,000 68.50
20,000,000 136.75
50,000,000 342.00
100,000,000 684.00
200,000,000 1368.25
500,000,000 3420.25
AZM tỷ lệ
7 tháng Tám 2026
EGP AZM
coinmill.com
0.00 2920
0.00 7310
0.00 14,620
0.25 29,240
0.50 73,090
1.00 146,180
2.00 292,370
5.00 730,920
10.00 1,461,840
20.00 2,923,670
50.00 7,309,190
100.00 14,618,370
200.00 29,236,750
500.00 73,091,860
1000.00 146,183,730
2000.00 292,367,450
5000.00 730,918,630
EGP tỷ lệ
8 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ