Old Azerbaijan Manat (AZM) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng New Azerbaijan Manat (AZN) vào ngày 1 tháng 1 năm 2006.
Một AZN tương đương đến 5000 AZM.

Azerbaijan Manat (AZN) và Nepal Rupee (NPR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Old Azerbaijan Manat và Nepal Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Old Azerbaijan Manat. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nepal Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nepal Rupees hoặc Old Azerbaijan Manats để chuyển đổi loại tiền tệ.

Old Azerbaijan Manat là tiền tệ Azerbaijan (AZ, AZE). Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Old Azerbaijan Manat được chia thành 100 gopik. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Old Azerbaijan Manat cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi AZM có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NPR có 5 chữ số có nghĩa.


AZM NPR
coinmill.com
2000 0.00
5000 0.00
10,000 0.00
20,000 0.05
50,000 0.10
100,000 0.20
200,000 0.45
500,000 1.10
1,000,000 2.25
2,000,000 4.45
5,000,000 11.20
10,000,000 22.35
20,000,000 44.75
50,000,000 111.85
100,000,000 223.70
200,000,000 447.40
500,000,000 1118.50
AZM tỷ lệ
7 tháng Tám 2026
NPR AZM
coinmill.com
0.00 2240
0.00 4470
0.00 8940
0.05 22,350
0.10 44,700
0.20 89,400
0.50 223,510
1.00 447,020
2.00 894,040
5.00 2,235,100
10.00 4,470,210
20.00 8,940,410
50.00 22,351,030
100.00 44,702,070
200.00 89,404,130
500.00 223,510,330
1000.00 447,020,660
NPR tỷ lệ
8 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ