Old Azerbaijan Manat (AZM) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng New Azerbaijan Manat (AZN) vào ngày 1 tháng 1 năm 2006.
Một AZN tương đương đến 5000 AZM.

Azerbaijan Manat (AZN) và Đô la New Zealand (NZD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Old Azerbaijan Manat và Đô la New Zealand được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Old Azerbaijan Manat. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Đô la New Zealand trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Zealand đô la hoặc Old Azerbaijan Manats để chuyển đổi loại tiền tệ.

Old Azerbaijan Manat là tiền tệ Azerbaijan (AZ, AZE). Dollar New Zealand là tiền tệ New Zealand (NZ, NZL), Quần đảo Cook (CK, COK), Niue (NU, NIU), Pitcairn (PN, PCN), và Tokelau (TK, TKL). Ký hiệu NZD có thể được viết NZ$. Old Azerbaijan Manat được chia thành 100 gopik. Dollar New Zealand được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Old Azerbaijan Manat cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Dollar New Zealand cập nhật lần cuối vào ngày 6 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi AZM có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NZD có 6 chữ số có nghĩa.


AZM NZD
coinmill.com
2000 1.20
5000 2.90
10,000 5.80
20,000 11.60
50,000 29.10
100,000 58.10
200,000 116.20
500,000 290.50
1,000,000 581.10
2,000,000 1162.20
5,000,000 2905.50
10,000,000 5810.90
20,000,000 11,621.80
50,000,000 29,054.60
100,000,000 58,109.10
200,000,000 116,218.30
500,000,000 290,545.70
AZM tỷ lệ
7 tháng Tám 2026
NZD AZM
coinmill.com
1.00 1720
2.00 3440
5.00 8600
10.00 17,210
20.00 34,420
50.00 86,040
100.00 172,090
200.00 344,180
500.00 860,450
1000.00 1,720,900
2000.00 3,441,800
5000.00 8,604,500
10,000.00 17,208,990
20,000.00 34,417,990
50,000.00 86,044,970
100,000.00 172,089,940
200,000.00 344,179,880
NZD tỷ lệ
6 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ