Old Azerbaijan Manat (AZM) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng New Azerbaijan Manat (AZN) vào ngày 1 tháng 1 năm 2006.
Một AZN tương đương đến 5000 AZM.

Azerbaijan Manat (AZN) và Ounce bạc (XAG) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Old Azerbaijan Manat và Ounce bạc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Old Azerbaijan Manat. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce bạc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce bạc hoặc Old Azerbaijan Manats để chuyển đổi loại tiền tệ.

Old Azerbaijan Manat là tiền tệ Azerbaijan (AZ, AZE). Ký hiệu XAG có thể được viết Ag Oz. Old Azerbaijan Manat được chia thành 100 gopik. Tỷ giá hối đoái Old Azerbaijan Manat cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce bạc cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi AZM có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAG có 5 chữ số có nghĩa.


AZM XAG
coinmill.com
2000 43.513
5000 108.782
10,000 217.564
20,000 435.128
50,000 1087.820
100,000 2175.640
200,000 4351.281
500,000 10,878.202
1,000,000 21,756.404
2,000,000 43,512.807
5,000,000 108,782.018
10,000,000 217,564.036
20,000,000 435,128.071
50,000,000 1,087,820.178
100,000,000 2,175,640.355
200,000,000 4,351,280.711
500,000,000 10,878,201.777
AZM tỷ lệ
7 tháng Tám 2026
XAG AZM
coinmill.com
50.000 2300
100.000 4600
200.000 9190
500.000 22,980
1000.000 45,960
2000.000 91,930
5000.000 229,820
10,000.000 459,630
20,000.000 919,270
50,000.000 2,298,170
100,000.000 4,596,350
200,000.000 9,192,700
500,000.000 22,981,740
1,000,000.000 45,963,480
2,000,000.000 91,926,960
5,000,000.000 229,817,400
10,000,000.000 459,634,790
XAG tỷ lệ
8 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ