Old Azerbaijan Manat (AZM) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng New Azerbaijan Manat (AZN) vào ngày 1 tháng 1 năm 2006.
Một AZN tương đương đến 5000 AZM.

Azerbaijan Manat (AZN) và Ounce đồng (XCP) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Old Azerbaijan Manat và Ounce đồng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Old Azerbaijan Manat. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce đồng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce đồng hoặc Old Azerbaijan Manats để chuyển đổi loại tiền tệ.

Old Azerbaijan Manat là tiền tệ Azerbaijan (AZ, AZE). Ký hiệu XCP có thể được viết Cu Oz. Old Azerbaijan Manat được chia thành 100 gopik. Tỷ giá hối đoái Old Azerbaijan Manat cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce đồng cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi AZM có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCP có 5 chữ số có nghĩa.


AZM XCP
coinmill.com
2000 4.49
5000 11.24
10,000 22.47
20,000 44.95
50,000 112.37
100,000 224.73
200,000 449.46
500,000 1123.65
1,000,000 2247.30
2,000,000 4494.60
5,000,000 11,236.50
10,000,000 22,473.00
20,000,000 44,946.00
50,000,000 112,365.01
100,000,000 224,730.02
200,000,000 449,460.04
500,000,000 1,123,650.11
AZM tỷ lệ
7 tháng Tám 2026
XCP AZM
coinmill.com
5.00 2220
10.00 4450
20.00 8900
50.00 22,250
100.00 44,500
200.00 89,000
500.00 222,490
1000.00 444,980
2000.00 889,960
5000.00 2,224,890
10,000.00 4,449,780
20,000.00 8,899,570
50,000.00 22,248,920
100,000.00 44,497,840
200,000.00 88,995,680
500,000.00 222,489,190
1,000,000.00 444,978,380
XCP tỷ lệ
8 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ