Old Azerbaijan Manat (AZM) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng New Azerbaijan Manat (AZN) vào ngày 1 tháng 1 năm 2006.
Một AZN tương đương đến 5000 AZM.

Azerbaijan Manat (AZN) và NEM (XEM) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Old Azerbaijan Manat và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Old Azerbaijan Manat. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Old Azerbaijan Manats để chuyển đổi loại tiền tệ.

Old Azerbaijan Manat là tiền tệ Azerbaijan (AZ, AZE). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Old Azerbaijan Manat được chia thành 100 gopik. Tỷ giá hối đoái Old Azerbaijan Manat cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi AZM có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa.


AZM XEM
coinmill.com
2000 17.973
5000 44.931
10,000 89.863
20,000 179.726
50,000 449.314
100,000 898.629
200,000 1797.257
500,000 4493.143
1,000,000 8986.286
2,000,000 17,972.571
5,000,000 44,931.428
10,000,000 89,862.855
20,000,000 179,725.710
50,000,000 449,314.276
100,000,000 898,628.552
200,000,000 1,797,257.103
500,000,000 4,493,142.758
AZM tỷ lệ
7 tháng Tám 2026
XEM AZM
coinmill.com
20.000 2230
50.000 5560
100.000 11,130
200.000 22,260
500.000 55,640
1000.000 111,280
2000.000 222,560
5000.000 556,400
10,000.000 1,112,810
20,000.000 2,225,610
50,000.000 5,564,030
100,000.000 11,128,070
200,000.000 22,256,140
500,000.000 55,640,340
1,000,000.000 111,280,680
2,000,000.000 222,561,370
5,000,000.000 556,403,420
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ