Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Azerbaijan Manat và Taka Bangladesh được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Mười hai 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Azerbaijan Manat. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Taka Bangladesh trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bangladesh Taka hoặc Azerbaijan Manats để chuyển đổi loại tiền tệ.

Manat Azerbaijan là tiền tệ Azerbaijan (AZ, AZE). Taka Bangladesh là tiền tệ Bangladesh (BD, BGD). Ký hiệu BDT có thể được viết Tk. Manat Azerbaijan được chia thành 100 gopik. Taka Bangladesh được chia thành 100 paisa (poisha). Tỷ giá hối đoái Manat Azerbaijan cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2021 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Taka Bangladesh cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2021 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi AZN có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi BDT có 4 chữ số có nghĩa.


AZN BDT
coinmill.com
1.00 50.24
2.00 100.48
5.00 251.21
10.00 502.41
20.00 1004.82
50.00 2512.06
100.00 5024.12
200.00 10,048.24
500.00 25,120.61
1000.00 50,241.22
2000.00 100,482.45
5000.00 251,206.11
10,000.00 502,412.23
20,000.00 1,004,824.46
50,000.00 2,512,061.14
100,000.00 5,024,122.28
200,000.00 10,048,244.57
AZN tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2021
BDT AZN
coinmill.com
50.00 1.00
100.00 1.99
200.00 3.98
500.00 9.95
1000.00 19.90
2000.00 39.81
5000.00 99.52
10,000.00 199.04
20,000.00 398.08
50,000.00 995.20
100,000.00 1990.40
200,000.00 3980.79
500,000.00 9951.99
1,000,000.00 19,903.97
2,000,000.00 39,807.95
5,000,000.00 99,519.87
10,000,000.00 199,039.74
BDT tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ