Bungari Old Lev (BGL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Bungari New Lev (BGN) trên 01 Tháng 7 năm 1997.
1000 BGL tương đương tới 1 BGN.

Azerbaijan Manat (AZN) và Lép Bungari (BGN) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Azerbaijan Manat và Bungari Old Lev được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Azerbaijan Manat. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bungari Old Lev trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bungari Old Leva hoặc Azerbaijan Manats để chuyển đổi loại tiền tệ.

Manat Azerbaijan là tiền tệ Azerbaijan (AZ, AZE). Lép Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Manat Azerbaijan được chia thành 100 gopik. Tỷ giá hối đoái Manat Azerbaijan cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Lép Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi AZN có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi BGL có 6 chữ số có nghĩa.


AZN BGL
coinmill.com
0.50 1440
1.00 2880
2.00 5770
5.00 14,420
10.00 28,830
20.00 57,660
50.00 144,150
100.00 288,310
200.00 576,610
500.00 1,441,530
1000.00 2,883,060
2000.00 5,766,130
5000.00 14,415,320
10,000.00 28,830,640
20,000.00 57,661,280
50,000.00 144,153,200
100,000.00 288,306,410
AZN tỷ lệ
14 tháng Tám 2026
BGL AZN
coinmill.com
1000 0.35
2000 0.69
5000 1.73
10,000 3.47
20,000 6.94
50,000 17.34
100,000 34.69
200,000 69.37
500,000 173.43
1,000,000 346.85
2,000,000 693.71
5,000,000 1734.27
10,000,000 3468.53
20,000,000 6937.06
50,000,000 17,342.66
100,000,000 34,685.32
200,000,000 69,370.64
BGL tỷ lệ
13 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ