Bungari Old Lev (BGL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Bungari New Lev (BGN) trên 01 Tháng 7 năm 1997.
1000 BGL tương đương tới 1 BGN.

Azerbaijan Manat (AZN) và Lép Bungari (BGN) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Azerbaijan Manat và Bungari Old Lev được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Azerbaijan Manat. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bungari Old Lev trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bungari Old Leva hoặc Azerbaijan Manats để chuyển đổi loại tiền tệ.

Manat Azerbaijan là tiền tệ Azerbaijan (AZ, AZE). Lép Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Manat Azerbaijan được chia thành 100 gopik. Tỷ giá hối đoái Manat Azerbaijan cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Lép Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi AZN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi BGL có 6 chữ số có nghĩa.


AZN BGL
coinmill.com
1.00 1020
2.00 2040
5.00 5110
10.00 10,220
20.00 20,440
50.00 51,090
100.00 102,180
200.00 204,370
500.00 510,910
1000.00 1,021,830
2000.00 2,043,650
5000.00 5,109,130
10,000.00 10,218,260
20,000.00 20,436,520
50,000.00 51,091,310
100,000.00 102,182,620
200,000.00 204,365,230
AZN tỷ lệ
2 tháng Mười 2026
BGL AZN
coinmill.com
1000 0.98
2000 1.96
5000 4.89
10,000 9.79
20,000 19.57
50,000 48.93
100,000 97.86
200,000 195.73
500,000 489.32
1,000,000 978.64
2,000,000 1957.28
5,000,000 4893.20
10,000,000 9786.40
20,000,000 19,572.80
50,000,000 48,932.00
100,000,000 97,864.00
200,000,000 195,728.01
BGL tỷ lệ
1 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ