Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Azerbaijan Manat và Burundi Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 24 tháng Chín 2020.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Azerbaijan Manat. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Burundi Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Burundi Franc hoặc Azerbaijan Manats để chuyển đổi loại tiền tệ.

Manat Azerbaijan là tiền tệ Azerbaijan (AZ, AZE). Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Manat Azerbaijan được chia thành 100 gopik. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Manat Azerbaijan cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Chín 2020 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Chín 2020 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi AZN có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa.


AZN BIF
coinmill.com
1.00 1127
2.00 2253
5.00 5633
10.00 11,267
20.00 22,533
50.00 56,333
100.00 112,666
200.00 225,331
500.00 563,328
1000.00 1,126,657
2000.00 2,253,314
5000.00 5,633,284
10,000.00 11,266,568
20,000.00 22,533,136
50,000.00 56,332,840
100,000.00 112,665,681
200,000.00 225,331,362
AZN tỷ lệ
24 tháng Chín 2020
BIF AZN
coinmill.com
1000 0.89
2000 1.78
5000 4.44
10,000 8.88
20,000 17.75
50,000 44.38
100,000 88.76
200,000 177.52
500,000 443.79
1,000,000 887.58
2,000,000 1775.16
5,000,000 4437.91
10,000,000 8875.82
20,000,000 17,751.63
50,000,000 44,379.09
100,000,000 88,758.17
200,000,000 177,516.35
BIF tỷ lệ
24 tháng Chín 2020

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ