Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Azerbaijan Manat và Burundi Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 19 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Azerbaijan Manat. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Burundi Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Burundi Franc hoặc Azerbaijan Manats để chuyển đổi loại tiền tệ.

Manat Azerbaijan là tiền tệ Azerbaijan (AZ, AZE). Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Manat Azerbaijan được chia thành 100 gopik. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Manat Azerbaijan cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi AZN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi BIF có 4 chữ số có nghĩa.


AZN BIF
coinmill.com
1.00 1764
2.00 3527
5.00 8818
10.00 17,636
20.00 35,273
50.00 88,182
100.00 176,364
200.00 352,729
500.00 881,822
1000.00 1,763,644
2000.00 3,527,288
5000.00 8,818,219
10,000.00 17,636,438
20,000.00 35,272,876
50,000.00 88,182,191
100,000.00 176,364,382
200,000.00 352,728,765
AZN tỷ lệ
18 tháng Chín 2026
BIF AZN
coinmill.com
2000 1.13
5000 2.84
10,000 5.67
20,000 11.34
50,000 28.35
100,000 56.70
200,000 113.40
500,000 283.50
1,000,000 567.01
2,000,000 1134.02
5,000,000 2835.04
10,000,000 5670.08
20,000,000 11,340.16
50,000,000 28,350.40
100,000,000 56,700.79
200,000,000 113,401.58
500,000,000 283,503.96
BIF tỷ lệ
18 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ