Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Azerbaijan Manat (AZN) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Azerbaijan Manat và Ý Lira được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Azerbaijan Manat. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ý Lira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ý Lire hoặc Azerbaijan Manats để chuyển đổi loại tiền tệ.

Manat Azerbaijan là tiền tệ Azerbaijan (AZ, AZE). Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Manat Azerbaijan được chia thành 100 gopik. Tỷ giá hối đoái Manat Azerbaijan cập nhật lần cuối vào ngày 31 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi AZN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa.


AZN ITL
coinmill.com
1.00 1017
2.00 2033
5.00 5083
10.00 10,165
20.00 20,331
50.00 50,827
100.00 101,654
200.00 203,309
500.00 508,272
1000.00 1,016,544
2000.00 2,033,089
5000.00 5,082,722
10,000.00 10,165,444
20,000.00 20,330,888
50,000.00 50,827,220
100,000.00 101,654,441
200,000.00 203,308,881
AZN tỷ lệ
31 tháng Mười 2026
ITL AZN
coinmill.com
1000 0.98
2000 1.97
5000 4.92
10,000 9.84
20,000 19.67
50,000 49.19
100,000 98.37
200,000 196.74
500,000 491.86
1,000,000 983.72
2,000,000 1967.45
5,000,000 4918.62
10,000,000 9837.25
20,000,000 19,674.50
50,000,000 49,186.24
100,000,000 98,372.49
200,000,000 196,744.97
ITL tỷ lệ
29 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ