Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Azerbaijan Manat (AZN) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Azerbaijan Manat và Ý Lira được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Azerbaijan Manat. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ý Lira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ý Lire hoặc Azerbaijan Manats để chuyển đổi loại tiền tệ.

Manat Azerbaijan là tiền tệ Azerbaijan (AZ, AZE). Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Manat Azerbaijan được chia thành 100 gopik. Tỷ giá hối đoái Manat Azerbaijan cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi AZN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa.


AZN ITL
coinmill.com
1.00 1002
2.00 2003
5.00 5009
10.00 10,017
20.00 20,034
50.00 50,086
100.00 100,172
200.00 200,343
500.00 500,858
1000.00 1,001,716
2000.00 2,003,432
5000.00 5,008,581
10,000.00 10,017,161
20,000.00 20,034,323
50,000.00 50,085,807
100,000.00 100,171,613
200,000.00 200,343,226
AZN tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
ITL AZN
coinmill.com
1000 1.00
2000 2.00
5000 4.99
10,000 9.98
20,000 19.97
50,000 49.91
100,000 99.83
200,000 199.66
500,000 499.14
1,000,000 998.29
2,000,000 1996.57
5,000,000 4991.43
10,000,000 9982.87
20,000,000 19,965.74
50,000,000 49,914.34
100,000,000 99,828.68
200,000,000 199,657.36
ITL tỷ lệ
16 tháng Tư 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ