Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Azerbaijan Manat (AZN) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Azerbaijan Manat và Ý Lira được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Azerbaijan Manat. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ý Lira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ý Lire hoặc Azerbaijan Manats để chuyển đổi loại tiền tệ.

Manat Azerbaijan là tiền tệ Azerbaijan (AZ, AZE). Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Manat Azerbaijan được chia thành 100 gopik. Tỷ giá hối đoái Manat Azerbaijan cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi AZN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa.


AZN ITL
coinmill.com
1.00 1038
2.00 2077
5.00 5192
10.00 10,384
20.00 20,767
50.00 51,918
100.00 103,835
200.00 207,670
500.00 519,175
1000.00 1,038,350
2000.00 2,076,700
5000.00 5,191,751
10,000.00 10,383,502
20,000.00 20,767,005
50,000.00 51,917,512
100,000.00 103,835,023
200,000.00 207,670,047
AZN tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
ITL AZN
coinmill.com
1000 0.96
2000 1.93
5000 4.82
10,000 9.63
20,000 19.26
50,000 48.15
100,000 96.31
200,000 192.61
500,000 481.53
1,000,000 963.07
2,000,000 1926.13
5,000,000 4815.33
10,000,000 9630.66
20,000,000 19,261.32
50,000,000 48,153.31
100,000,000 96,306.62
200,000,000 192,613.24
ITL tỷ lệ
2 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ