Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Azerbaijan Manat (AZN) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Azerbaijan Manat và Ý Lira được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Azerbaijan Manat. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ý Lira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ý Lire hoặc Azerbaijan Manats để chuyển đổi loại tiền tệ.

Manat Azerbaijan là tiền tệ Azerbaijan (AZ, AZE). Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Manat Azerbaijan được chia thành 100 gopik. Tỷ giá hối đoái Manat Azerbaijan cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi AZN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa.


AZN ITL
coinmill.com
1.00 1011
2.00 2023
5.00 5057
10.00 10,114
20.00 20,228
50.00 50,569
100.00 101,138
200.00 202,275
500.00 505,688
1000.00 1,011,375
2000.00 2,022,750
5000.00 5,056,876
10,000.00 10,113,751
20,000.00 20,227,502
50,000.00 50,568,756
100,000.00 101,137,512
200,000.00 202,275,025
AZN tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
ITL AZN
coinmill.com
1000 0.99
2000 1.98
5000 4.94
10,000 9.89
20,000 19.78
50,000 49.44
100,000 98.88
200,000 197.75
500,000 494.38
1,000,000 988.75
2,000,000 1977.51
5,000,000 4943.76
10,000,000 9887.53
20,000,000 19,775.06
50,000,000 49,437.64
100,000,000 98,875.28
200,000,000 197,750.56
ITL tỷ lệ
4 tháng Sáu 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ