Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Azerbaijan Manat và Riel Campuchia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Azerbaijan Manat. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Riel Campuchia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Campuchia Riels hoặc Azerbaijan Manats để chuyển đổi loại tiền tệ.

Manat Azerbaijan là tiền tệ Azerbaijan (AZ, AZE). Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Manat Azerbaijan được chia thành 100 gopik. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Manat Azerbaijan cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi AZN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KHR có 3 chữ số có nghĩa.


AZN KHR
coinmill.com
1.00 2400
2.00 4800
5.00 11,900
10.00 23,800
20.00 47,600
50.00 119,100
100.00 238,200
200.00 476,500
500.00 1,191,200
1000.00 2,382,300
2000.00 4,764,600
5000.00 11,911,600
10,000.00 23,823,200
20,000.00 47,646,400
50,000.00 119,116,000
100,000.00 238,232,000
200,000.00 476,464,100
AZN tỷ lệ
26 tháng Chín 2026
KHR AZN
coinmill.com
5000 2.10
10,000 4.20
20,000 8.40
50,000 20.99
100,000 41.98
200,000 83.95
500,000 209.88
1,000,000 419.76
2,000,000 839.52
5,000,000 2098.79
10,000,000 4197.59
20,000,000 8395.18
50,000,000 20,987.94
100,000,000 41,975.88
200,000,000 83,951.76
500,000,000 209,879.41
1,000,000,000 419,758.81
KHR tỷ lệ
25 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ