Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Azerbaijan Manat và Libyan Dinar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 25 tháng Mười một 2022.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Azerbaijan Manat. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Libyan Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Libya dinar hoặc Azerbaijan Manats để chuyển đổi loại tiền tệ.

Manat Azerbaijan là tiền tệ Azerbaijan (AZ, AZE). Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Manat Azerbaijan được chia thành 100 gopik. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái Manat Azerbaijan cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Mười một 2022 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Mười một 2022 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi AZN có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LYD có 5 chữ số có nghĩa.


AZN LYD
coinmill.com
1.00 2.864
2.00 5.728
5.00 14.320
10.00 28.640
20.00 57.280
50.00 143.199
100.00 286.399
200.00 572.797
500.00 1431.993
1000.00 2863.987
2000.00 5727.973
5000.00 14,319.934
10,000.00 28,639.867
20,000.00 57,279.735
50,000.00 143,199.337
100,000.00 286,398.675
200,000.00 572,797.350
AZN tỷ lệ
25 tháng Mười một 2022
LYD AZN
coinmill.com
5.000 1.75
10.000 3.49
20.000 6.98
50.000 17.46
100.000 34.92
200.000 69.83
500.000 174.58
1000.000 349.16
2000.000 698.33
5000.000 1745.82
10,000.000 3491.64
20,000.000 6983.27
50,000.000 17,458.18
100,000.000 34,916.36
200,000.000 69,832.73
500,000.000 174,581.81
1,000,000.000 349,163.63
LYD tỷ lệ
25 tháng Mười một 2022

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ