Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Azerbaijan Manat và Mexico Unidad De Inversion được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Azerbaijan Manat. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mexico Unidad De Inversion trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mexico Unidad De đảo hoặc Azerbaijan Manats để chuyển đổi loại tiền tệ.

Manat Azerbaijan là tiền tệ Azerbaijan (AZ, AZE). Unidad Mexico De Inversion là tiền tệ Mexico (MX, MEX). Ký hiệu MXV có thể được viết UDI. Manat Azerbaijan được chia thành 100 gopik. Tỷ giá hối đoái Manat Azerbaijan cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Unidad Mexico De Inversion cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Năm 2026 từ Ngân hàng Trung ương Mexico. Yếu tố chuyển đổi AZN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MXV có 7 chữ số có nghĩa. Unidad de Inversion (nghĩa là đơn vị đầu tư) là một chỉ số kinh phí được kiểm soát bởi chính phủ Mexico và được sử dụng trong ngành công nghiệp tín dụng Mexico.


AZN MXV
coinmill.com
1.00 1
2.00 2
5.00 6
10.00 12
20.00 24
50.00 60
100.00 119
200.00 238
500.00 596
1000.00 1192
2000.00 2385
5000.00 5962
10,000.00 11,924
20,000.00 23,848
50,000.00 59,620
100,000.00 119,241
200,000.00 238,482
AZN tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
MXV AZN
coinmill.com
1 0.84
2 1.68
5 4.19
10 8.39
20 16.77
50 41.93
100 83.86
200 167.73
500 419.32
1000 838.64
2000 1677.28
5000 4193.19
10,000 8386.39
20,000 16,772.78
50,000 41,931.95
100,000 83,863.89
200,000 167,727.78
MXV tỷ lệ
16 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ