Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Azerbaijan Manat và VeChain được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Tư 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Azerbaijan Manat. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho VeChain trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào VeChains hoặc Azerbaijan Manats để chuyển đổi loại tiền tệ.

Manat Azerbaijan là tiền tệ Azerbaijan (AZ, AZE). The VeChain là tiền tệ không có nước. Ký hiệu VEN có thể được viết VEN. Manat Azerbaijan được chia thành 100 gopik. Tỷ giá hối đoái Manat Azerbaijan cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Tư 2021 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the VeChain cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tám 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi AZN có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEN có 12 chữ số có nghĩa.


AZN VEN
coinmill.com
1.00 0.3513
2.00 0.7026
5.00 1.7564
10.00 3.5128
20.00 7.0257
50.00 17.5642
100.00 35.1285
200.00 70.2570
500.00 175.6425
1000.00 351.2850
2000.00 702.5700
5000.00 1756.4250
10,000.00 3512.8499
20,000.00 7025.6998
50,000.00 17,564.2495
100,000.00 35,128.4990
200,000.00 70,256.9980
AZN tỷ lệ
18 tháng Tư 2021
VEN AZN
coinmill.com
0.5000 1.42
1.0000 2.85
2.0000 5.69
5.0000 14.23
10.0000 28.47
20.0000 56.93
50.0000 142.33
100.0000 284.67
200.0000 569.34
500.0000 1423.35
1000.0000 2846.69
2000.0000 5693.38
5000.0000 14,233.46
10,000.0000 28,466.92
20,000.0000 56,933.83
50,000.0000 142,334.58
100,000.0000 284,669.15
VEN tỷ lệ
2 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ