Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Azerbaijan Manat và Ounce Platinum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Azerbaijan Manat. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc Azerbaijan Manats để chuyển đổi loại tiền tệ.

Manat Azerbaijan là tiền tệ Azerbaijan (AZ, AZE). Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Manat Azerbaijan được chia thành 100 gopik. Tỷ giá hối đoái Manat Azerbaijan cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi AZN có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


AZN XPT
coinmill.com
0.50 1412.864
1.00 2825.728
2.00 5651.457
5.00 14,128.641
10.00 28,257.283
20.00 56,514.566
50.00 141,286.415
100.00 282,572.830
200.00 565,145.660
500.00 1,412,864.149
1000.00 2,825,728.298
2000.00 5,651,456.596
5000.00 14,128,641.490
10,000.00 28,257,282.980
20,000.00 56,514,565.959
50,000.00 141,286,414.898
100,000.00 282,572,829.796
AZN tỷ lệ
2 tháng Tám 2026
XPT AZN
coinmill.com
1000.000 0.35
2000.000 0.71
5000.000 1.77
10,000.000 3.54
20,000.000 7.08
50,000.000 17.69
100,000.000 35.39
200,000.000 70.78
500,000.000 176.95
1,000,000.000 353.89
2,000,000.000 707.78
5,000,000.000 1769.46
10,000,000.000 3538.91
20,000,000.000 7077.82
50,000,000.000 17,694.55
100,000,000.000 35,389.11
200,000,000.000 70,778.21
XPT tỷ lệ
2 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ