Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Azerbaijan Manat và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Azerbaijan Manat. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Azerbaijan Manats để chuyển đổi loại tiền tệ.

Manat Azerbaijan là tiền tệ Azerbaijan (AZ, AZE). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Manat Azerbaijan được chia thành 100 gopik. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Manat Azerbaijan cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi AZN có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 5 chữ số có nghĩa.


AZN YER
coinmill.com
0.50 0.005
1.00 0.005
2.00 0.015
5.00 0.035
10.00 0.070
20.00 0.145
50.00 0.360
100.00 0.720
200.00 1.435
500.00 3.590
1000.00 7.185
2000.00 14.365
5000.00 35.915
10,000.00 71.830
20,000.00 143.665
50,000.00 359.160
100,000.00 718.320
AZN tỷ lệ
12 tháng Tám 2026
YER AZN
coinmill.com
0.005 0.70
0.010 1.39
0.020 2.78
0.050 6.96
0.100 13.92
0.200 27.84
0.500 69.61
1.000 139.21
2.000 278.43
5.000 696.07
10.000 1392.13
20.000 2784.27
50.000 6960.67
100.000 13,921.33
200.000 27,842.67
500.000 69,606.67
1000.000 139,213.33
YER tỷ lệ
12 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ