Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu và Bahraini Dinar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Mười một 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bahraini Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bahrain dinar hoặc Bosnia-Herzegovina Convertible Marka để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bosnia-Herzegovina Convertible Marks là tiền tệ Bosnia và Herzegowina (BA, BIH). Dinar Bahrain là tiền tệ Bahrain (BH, BHR). Ký hiệu BAM có thể được viết KM. Ký hiệu BHD có thể được viết BD. Bosnia-Herzegovina Convertible Marks được chia thành 100 fennig. Dinar Bahrain được chia thành 1000 fils. Tỷ giá hối đoái Bosnia-Herzegovina Convertible Marks cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Mười một 2021 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Dinar Bahrain cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Mười một 2021 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BAM có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi BHD có 3 chữ số có nghĩa.


BAM BHD
coinmill.com
1.0 0.20
2.0 0.45
5.0 1.10
10.0 2.20
20.0 4.35
50.0 10.90
100.0 21.80
200.0 43.65
500.0 109.10
1000.0 218.20
2000.0 436.40
5000.0 1091.00
10,000.0 2182.00
20,000.0 4364.00
50,000.0 10,910.05
100,000.0 21,820.10
200,000.0 43,640.20
BAM tỷ lệ
30 tháng Mười một 2021
BHD BAM
coinmill.com
0.20 1.0
0.50 2.5
1.00 4.5
2.00 9.0
5.00 23.0
10.00 46.0
20.00 91.5
50.00 229.0
100.00 458.5
200.00 916.5
500.00 2291.5
1000.00 4583.0
2000.00 9166.0
5000.00 22,914.5
10,000.00 45,829.5
20,000.00 91,658.5
50,000.00 229,146.5
BHD tỷ lệ
30 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ