Old Belarusian Ruble (BYR) is obsolete. It was replaced by the New Belarusian Ruble (BYN) on July 1, 2016 1000 BYR are equivalent to 1 BYN.

Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu (BAM) và Belarusian Ruble (BYN) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu và Rúp Belarus được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rúp Belarus trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Belarus rúp hoặc Bosnia-Herzegovina Convertible Marka để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bosnia-Herzegovina Convertible Marks là tiền tệ Bosnia và Herzegowina (BA, BIH). Ruble Belarus là tiền tệ Belarus (BY, BLR, Belorussia). Ký hiệu BAM có thể được viết KM. Ký hiệu BYR có thể được viết BR. Bosnia-Herzegovina Convertible Marks được chia thành 100 fennig. Tỷ giá hối đoái Bosnia-Herzegovina Convertible Marks cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ruble Belarus cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BAM có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi BYR có 5 chữ số có nghĩa.


BAM BYR
coinmill.com
0.5 273
1.0 547
2.0 1093
5.0 2733
10.0 5467
20.0 10,933
50.0 27,333
100.0 54,666
200.0 109,332
500.0 273,329
1000.0 546,658
2000.0 1,093,317
5000.0 2,733,292
10,000.0 5,466,584
20,000.0 10,933,167
50,000.0 27,332,919
100,000.0 54,665,837
BAM tỷ lệ
4 tháng Chín 2026
BYR BAM
coinmill.com
200 0.5
500 1.0
1000 2.0
2000 3.5
5000 9.0
10,000 18.5
20,000 36.5
50,000 91.5
100,000 183.0
200,000 366.0
500,000 914.5
1,000,000 1829.5
2,000,000 3658.5
5,000,000 9146.5
10,000,000 18,293.0
20,000,000 36,586.0
50,000,000 91,465.0
BYR tỷ lệ
4 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ